xử

  1. juger
    • Xử một vụ án
      juger une affaire
    • xử một tội phạm
      juger un criminel
    • xử kín
      juger à huis clos;(ít dùng) traiter
    • Xử tệ
      traiter (quelqu'un) très mal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xử
Anh ấy luôn xử tốt với mọi người xung quanh.