hausse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tăng lên, sự nâng lên: Chỉ sự gia tăng về mức độ, độ cao hoặc số lượng của một cái gì đó.
- Sự lên giá: Trong kinh tế, chỉ sự tăng giá của hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng khoán.
- Cái kệ, bệ: Một vật dụng dùng để kê, đỡ cho một vật khác cao lên.
- Máy ngắm (ở súng): Bộ phận trên nòng súng dùng để ngắm mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hausse des températures est inquiétante. (Sự tăng nhiệt độ đáng lo ngại.)
- La hausse du prix du pétrole affecte l'économie. (Sự lên giá dầu mỏ ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
- Il a mis des hausses sous les pieds du lit. (Anh ấy đã kê những cái kệ dưới chân giường.)
- Ajustez la hausse du fusil pour viser plus précisément. (Hãy điều chỉnh máy ngắm của khẩu súng để ngắm chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en hausse: Đang tăng, đang lên (thường dùng cho giá cả, chỉ số).
- Les ventes sont en hausse ce trimestre. (Doanh số đang tăng trong quý này.)
- Connaître une hausse: Trải qua một đợt tăng.
- Le marché connaît une hausse spectaculaire. (Thị trường đang trải qua một đợt tăng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Hausser (động từ): nâng lên, tăng lên.
- Il faut hausser le niveau d'exigence. (Cần phải nâng cao mức độ yêu cầu.)
- Rehaussement (danh từ giống đực): sự nâng cao hơn nữa, sự tôn lên.
- Le rehaussement du prestige national. (Sự nâng cao uy tín quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation (sự tăng lên).
- Élévation (sự nâng lên, sự tăng lên).
- Montée (sự lên, sự tăng).
- Renchérissement (sự lên giá - đồng nghĩa chuyên về giá cả).
Từ trái nghĩa
- Baisse (sự giảm xuống, sự hạ xuống).
- Diminution (sự giảm bớt).
- Chute (sự sụt giảm, sự rơi xuống).
danh từ giống cái
- cái kệ, bệ
- Mettre des hausses à une tablekê cái bàn lên
- máy ngắm (ở súng)
- sự tăng, sự nâng, sự nâng lên
- La hausse des cruesnước sông dâng lên
- sự lên giá
- La hausse du blésự lên giá lúa mì
- ses actions sont en hausse(thân mật) công việc của anh ta đang tăng tiến