crushed

Học thuật
Thân thiện
crushed

The velvet dress had a beautifully crushed texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nghiền nát, bị đè bẹp: Trạng thái của một vật bị tác động bởi lực mạnh từ bên ngoài, khiến bị vỡ vụn, biến dạng hoặc dẹt xuống.
    • Bị suy sụp, bị đè nén (về tinh thần): Cảm giác bị áp đảo hoàn toàn bởi nỗi buồn, thất vọng, hoặc một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
    • (Về vải, chất liệu) bề mặt nhăn, gợn sóng một cách chủ ý: Đã được xử lý để tạo ra những nếp nhăn hoặc đường gợn sóng cố định, thường để trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car was completely crushed in the accident. (Chiếc xe ô tô đã bị nghiền nát hoàn toàn trong vụ tai nạn.)
    • Add two cloves of crushed garlic to the sauce. (Thêm hai tép tỏi đã được đập dập/băm nhỏ vào nước sốt.)
    • She felt crushed by the news of her failure. ( ấy cảm thấy suy sụp/bị đè bẹp bởi tin thất bại của mình.)
    • He wore a stylish jacket made of crushed velvet. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác kiểu cách làm từ nhung gợn sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crushed with grief/disappointment": cực kỳ đau buồn/thất vọng.
    • The family was crushed with grief after the loss. (Gia đình đau buồn tột độ sau sự mất mát.)
  • "a crushing defeat/blow" (dạng V-ing 'crushing'): một thất bại/đòn giáng mạnh, áp đảo.
    • The team suffered a crushing defeat in the finals. (Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Crush (động từ): nghiền nát, đè bẹp; làm ai đó say mê.
    • To crush a can (Nghiền nát một cái lon)
    • She has a crush on her teacher. ( say mê/cảm nắng thầy giáo của mình.)
  • Crushing (tính từ): tính chất nghiền nát, áp đảo.
    • The crushing pressure of work (Áp lực công việc đè nặng)
  • Crushable (tính từ): có thể bị nghiền nát, dễ vỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Smashed: bị đập vỡ tan tành.
  • Shattered: bị vỡ vụn; (về tinh thần) suy sụp, tan nát.
  • Devastated: bị tàn phá; (về tinh thần) kiệt quệ, đau khổ tột cùng.
  • Creased (cho vải): nếp nhăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'crushed' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'crush') - Crush down: đè xuống, nén xuống. - Crush down the soil to make it firm. (Nén chặt đất xuống cho chắc.) - Crush up: nghiền nhỏ, bóp vụn. - Crush up the crackers for the recipe. (Nghiền vụn bánh quy giòn để làm món ăn.)

Thành ngữ liên quan
  • To have/get a crush on someone: cảm thấy say mê, thích thầm ai đó.
    • Many teenagers get a crush on a pop star. (Nhiều thanh thiếu niên say mê một ngôi sao nhạc pop.)
crushed

The velvet dress had a beautifully crushed texture.

Adjective
  1. bị suy nhược; bị hạ thấp địa vị
  2. đã được xử lý để có vẻ ngoài nhăn nheo, nhàu nát, gợn sóng