humility
/hju:'militi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khiêm tốn, sự nhún nhường: Đây là phẩm chất của một người không tự cao tự đại, không khoe khoang về bản thân, thành tích hay khả năng của mình. Người có humility thường nhận thức rõ hạn chế của bản thân và không đặt mình lên trên người khác.
- Tình trạng kém cỏi, địa vị thấp hèn: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ một vị trí hoặc tình trạng thấp kém, hèn mọn trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- True greatness is often accompanied by humility. (Sự vĩ đại thực sự thường đi kèm với sự khiêm tốn.)
- He accepted the award with genuine humility. (Anh ấy đã nhận giải thưởng với sự khiêm tốn chân thành.)
- In his humility, he attributed the team's success to everyone else. (Với sự khiêm tốn, anh ấy quy thành công của đội cho tất cả những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in all humility": (nói) với tất cả sự khiêm tốn, thường dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc nhận xét một cách khiêm nhường.
- In all humility, I believe my proposal offers the best solution. (Với tất cả sự khiêm tốn, tôi tin rằng đề xuất của tôi mang lại giải pháp tốt nhất.)
"humility before God/others": sự khiêm nhường trước Chúa/trước người khác, thể hiện thái độ tôn kính, phục tùng.
- The prayer taught him humility before God. (Lời cầu nguyện đã dạy anh sự khiêm nhường trước Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
Humble (tính từ): khiêm tốn, nhún nhường.
- He is a very humble man despite his fame. (Ông ấy là một người rất khiêm tốn dù nổi tiếng.)
Humiliate (động từ): làm nhục, làm bẽ mặt (khác nghĩa, nhưng có chung gốc từ).
- He felt humiliated by the public criticism. (Anh ta cảm thấy bị làm nhục vì sự chỉ trích công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Modesty: sự khiêm tốn, sự giản dị.
- Meekness: sự nhu mì, hiền lành (có thể mang sắc thái yếu đuối hơn).
Từ trái nghĩa
- Arrogance: sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Pride: sự kiêu hãnh, lòng tự hào (có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Vanity: tính tự phụ, hư vinh.
Thành ngữ liên quan
- Eat humble pie: phải nhận lỗi một cách nhục nhã, phải nuốt cay nuốt đắng.
- After his prediction was proven wrong, he had to eat humble pie. (Sau khi dự đoán của anh ta bị chứng minh là sai, anh ta phải nuốt cay nuốt đắng mà nhận lỗi.)
danh từ
- sự khiêm tốn, sự nhún nhường
- tình trạng kém; địa vị hèn mọn