humiliate
/hju:'mileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nhục, làm bẽ mặt, làm xấu hổ: Hành động khiến ai đó cảm thấy vô cùng xấu hổ, mất mặt hoặc bị hạ thấp nhân phẩm, thường là một cách công khai hoặc có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The teacher humiliated the student in front of the whole class. (Giáo viên đã làm nhục học sinh trước mặt cả lớp.)
- He felt humiliated by his failure. (Anh ấy cảm thấy bị làm nhục vì thất bại của mình.)
- Their goal was to humiliate the opposing team. (Mục tiêu của họ là làm nhục đội đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be humiliated": bị làm nhục, cảm thấy nhục nhã.
- She was deeply humiliated by the public rejection. (Cô ấy cảm thấy vô cùng nhục nhã vì sự từ chối công khai.)
- "to humiliate oneself": tự làm nhục bản thân.
- He humiliated himself by trying to lie about something everyone knew. (Anh ta tự làm nhục bản thân bằng cách cố nói dối về điều mà ai cũng biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Humiliation (danh từ): sự làm nhục, sự sỉ nhục, cảm giác nhục nhã.
- Losing the match was a great humiliation for the champion. (Thua trận đấu là một sự sỉ nhục lớn đối với nhà vô địch.)
- Humiliating (tính từ): làm nhục, gây nhục nhã.
- It was a humiliating defeat. (Đó là một thất bại nhục nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Shame: làm xấu hổ, làm nhục.
- Embarrass: làm lúng túng, làm bối rối (thường ít nghiêm trọng hơn "humiliate").
- Mortify: làm tổn thương lòng tự ái một cách sâu sắc, làm nhục.
- Degrade: hạ thấp nhân phẩm, làm mất phẩm giá.
Từ trái nghĩa
- Honor: tôn vinh, làm vinh dự.
- Dignify: làm cho đáng kính, tôn lên.
- Respect: tôn trọng.
Thành ngữ liên quan
- To add insult to injury: vừa làm hại lại vừa làm nhục (làm cho tình hình tồi tệ hơn bằng cách xúc phạm hoặc làm nhục).
- Not only did he fire her, but he also humiliated her in front of everyone, adding insult to injury. (Hắn không chỉ sa thải cô ấy mà còn làm nhục cô trước mặt mọi người, thực sự là vừa đánh vừa xát muối.)
ngoại động từ
- làm nhục, làm bẽ mặt