humiliate

/hju:'mileit/
ngoại động từ
  1. làm nhục, làm bẽ mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "humiliate"

Từ có nhắc đến "humiliate"

humiliate
A student feels humiliated after tripping in the crowded cafeteria.