hydrilla

hydrilla

Hydrilla clogs the clear water of a freshwater pond.

Định nghĩa

Danh từ: Hydrilla một loài thực vật thủy sinh sống chìm dưới nước, hình mác mọc vòng hoa đơn độcnách lá. Đây loài thực vật nguồn gốc từ Cựu Thế giới, đã du nhập phát triển mạnhmiền nam Hoa Kỳ, gây tắc nghẽn các đường thủy ở Florida.

dụ sử dụng
  • (Hydrilla một loài thực vật thủy sinh xâm lấn gây tắc nghẽn đường thủy.)
  • (Sự phát triển nhanh chóng của hydrilla đe dọa hệ sinh thái địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydrilla infestations: sự xâm lấn của hydrilla.
    • The hydrilla infestations in Florida's lakes require constant management. (Sự xâm lấn của hydrilla trong các hồ ở Florida đòi hỏi phải quản lý liên tục.)
  • Hydrilla control: kiểm soát hydrilla.
    • Biologists are researching new methods for hydrilla control. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu các phương pháp mới để kiểm soát hydrilla.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrilla verticillata: tên khoa học đầy đủ của loài hydrilla.
    • Hydrilla verticillata is the scientific name for this plant. (Hydrilla verticillata tên khoa học của loài cây này.)
  • Thực vật thủy sinh: aquatic plant (loại thực vật sống dưới nước).
    • Hydrilla is a type of aquatic plant. (Hydrilla một loại thực vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thủy sinh: aquatic plant (dùng chung cho các loài thực vật sống dưới nước).
  • Cỏ nước: waterweed (một tên gọi khác cho các loài thực vật thủy sinh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hydrilla" đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrilla" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.