hither
/'hiðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Cổ, Trang trọng):
- Đến đây, về phía này: Diễn tả chuyển động hướng về vị trí của người nói hoặc một địa điểm được chỉ định.
- Ở đây, tại nơi này: Diễn tả vị trí tại chỗ, gần người nói.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "Come hither, my child," said the old woman. ("Hãy đến đây, con của ta," bà lão nói.)
- The knight rode hither and thither across the land. (Kỵ sĩ cưỡi ngựa đi đây đó khắp vùng đất.)
- All the evidence points hither. (Tất cả bằng chứng đều chỉ về hướng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hither and thither" (hoặc "hither and yon"): Đây đó, khắp nơi, chỉ sự di chuyển hoặc phân tán không có hướng cố định.
- The papers were scattered hither and thither by the wind. (Những tờ giấy bị gió thổi tung tóe khắp nơi.)
- "come-hither look": Ánh mắt/ vẻ ngoài mời gọi, quyến rũ (thường dùng trong văn cảnh lãng mạn hoặc hài hước).
- She gave him a come-hither smile. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy mời gọi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hitherto (phó từ): Cho đến bây giờ, cho đến lúc này.
- This is the best result we have achieved hitherto. (Đây là kết quả tốt nhất chúng ta đạt được cho đến nay.)
- Hithermost (tính từ, rất hiếm): Gần nhất về phía này.
Từ đồng nghĩa
- Here: Ở đây, đến đây (từ hiện đại, phổ biến hơn).
- To this place: Đến nơi này.
- Toward me: Về phía tôi.
Từ trái nghĩa
- Thither: Ở đó, đến đó (cổ, trang trọng).
- Hence: Từ đây, vì thế (cổ, trang trọng).
- Away: Đi xa, rời đi.
- Yonder: Ở đằng kia (cổ, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Hither" là một từ cổ, trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, nó chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca, phim ảnh lịch sử, hoặc trong các thành ngữ cố định như "hither and thither" và "come-hither look".
- Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, nên sử dụng "here" hoặc "to here" thay thế.
phó từ
- ở đây, đây
- hither thitherđây đó, chỗ này, chỗ kia
tính từ
- ở phía này, bên này