hysteric

Học thuật
Thân thiện
hysteric

A child becomes hysteric after losing their favorite toy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chứng cuồng loạn (hysteria): Mô tả trạng thái hoặc triệu chứng liên quan đến chứng rối loạn thần kinh được gọi là "hysteria", đặc trưng bởi sự kích động cảm xúc quá mức, không thể kiểm soát.
    • Gây ra bởi chứng cuồng loạn: Chỉ những hiện tượng, hành vi nguyên nhân trực tiếp từ chứng rối loạn này.
  2. Danh từ:

    • Người mắc chứng cuồng loạn: Người đang trải qua cơn hoặc bị chứng hysteria.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor described her symptoms as hysteric. (Bác sĩ mô tả các triệu chứng của ấy thuộc về chứng cuồng loạn.)
    • He suffered from hysteric paralysis after the traumatic event. (Anh ấy bị chứng liệt do cuồng loạn gây ra sau sự kiện đau thương.)
  • Danh từ:

    • The patient was labeled a hysteric in the old medical records. (Bệnh nhân đã bị gán nhãn người mắc chứng cuồng loạn trong hồ sơ y tế .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hysteric" trong ngữ cảnh lịch sử/y học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử, chẩn đoán "hysteria" ngày nay không còn được sử dụng rộng rãi trong tâm thần học hiện đại. thường mang sắc thái cổ xưa hoặc có thể mang tính miệt thị.
    • The 19th-century treatment for so-called hysteric women was often misguided. (Việc điều trị cho những phụ nữ được cho mắc chứng cuồng loạn vào thế kỷ 19 thường sai lầm.)
Biến thể từ liên quan
  • Hysteria (danh từ): Chứng cuồng loạn, trạng thái kích động cảm xúc cực độ.
  • Hysterical (tính từ): (1) Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chứng hysteria. (2) Trong cách dùng phổ biến hiện đại, thường có nghĩa "buồn cười đến phát điên" hoặc "cực kỳ kích động, mất kiểm soát".
  • Hysterically (phó từ): Một cách cuồng loạn, điên cuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Hysterical (nghĩa y học), neurotic (loạn thần kinh), frenzied (điên cuồng).
  • Danh từ: Hysterical person (người cuồng loạn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hysteric" ít phổ biến hơn so với dạng tính từ "hysterical" trong cả ngôn ngữ học thuật lẫn đời thường.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "hysterical" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa "rất buồn cười" ( dụ: ) hoặc "cực kỳ kích động" ( dụ: ), hơn với nghĩa y học chính xác.
  • Cả "hysteria" "hysteric" đều có thể mang hàm ý tiêu cực thiếu nhạy cảm khi dùng để mô tả phản ứng cảm xúc mãnh liệt của ai đó, chúng lịch sử gắn với sự kỳ thị, đặc biệt đối với phụ nữ.
hysteric

A child becomes hysteric after losing their favorite toy.

Adjective
  1. bị mắc chứng ictêri (chứng cuồng loạn), hay do chứng cuồng loạn gây ra
Noun
  1. người bị mắc chứng cuồng loạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hysteric"