historic

/his'tɔrik/
tính từ
  1. tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử
    • a historic speech
      một bài diễn văn lịch sử
    • historic times
      thời kỳ lịch sử ( sử sách chép lại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "historic"

historic
The astronaut made a historic first voyage to outer space.