hysterical

/his'terikəl/
Học thuật
Thân thiện
hysterical

A child becomes hysterical after dropping their ice cream cone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuồng loạn, quá kích động: Trạng thái cảm xúc cực đoan, mất kiểm soát, thường do sợ hãi, phấn khích hoặc căng thẳng quá mức gây ra.
    • (Y học, ) Liên quan đến chứng cuồng loạn (hysteria): Mô tả các triệu chứng hoặc trạng thái tâm lý được cho liên quan đến chứng rối loạn thần kinh chức năng (hysteria) trong y học lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crowd became hysterical when the fire broke out. (Đám đông trở nên cuồng loạn khi đám cháy bùng phát.)
    • She was hysterical with grief after hearing the tragic news. ( ấy đau buồn đến mức cuồng loạn sau khi nghe tin tức bi thảm.)
    • The comedian's joke was so funny it caused hysterical laughter in the audience. (Câu chuyện cười của danh hài hài hước đến mức gây ra tiếng cười cuồng loạn trong khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hysterical": ở trong trạng thái cuồng loạn, mất bình tĩnh hoàn toàn.
    • Calm down, you're being hysterical! (Bình tĩnh lại đi, anh đang cuồng loạn đấy!)
  • "to drive someone hysterical": làm cho ai đó phát điên, phát cáu.
    • The constant noise from the construction site is driving me hysterical. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi phát điên lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysteria (danh từ): Sự cuồng loạn tập thể; (y học lịch sử) chứng cuồng loạn.
  • Hysterically (trạng từ): Một cách cuồng loạn.
    • She laughed hysterically at the memory. ( ấy cười một cách cuồng loạn khi nhớ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Frenzied: điên cuồng, cuồng loạn.
  • Overwrought: quá kích động, căng thẳng quá mức.
  • Uncontrollable: không thể kiểm soát được.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Composed: điềm tĩnh, bình thản.
  • Collected: tự chủ, bình tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • To be in hysterics: cười (hoặc khóc) không kiềm chế được, đến mức cuồng loạn.
    • The movie was so hilarious that we were in hysterics. (Bộ phim hài đến mức chúng tôi cười không kiềm chế được.)
hysterical

A child becomes hysterical after dropping their ice cream cone.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri
  2. quá kích động, cuồng loạn
    • hysterical laughter
      tiếng cười cuồng loạn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hysterical"