há
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mở miệng to ra: Hành động mở rộng miệng, thường để ăn, uống, ngáp hoặc biểu lộ sự ngạc nhiên.
- Mở ra, hé ra (nghĩa mở rộng): Có thể dùng để chỉ việc mở ra một cách rộng rãi, như cánh hoa nở.
Trợ từ (từ cổ, văn chương):
- Lẽ nào, há chẳng...: Dùng để diễn tả một sự phỏng đoán, nghi vấn mang tính chất phủ định hoặc bác bỏ, thường trong văn thơ cổ.
- Đâu phải: Dùng để phủ nhận một điều gì đó, biểu thị ý "không phải là".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Em bé há miệng để mẹ đút thức ăn. (Đứa trẻ mở miệng để mẹ cho thức ăn.)
- Hoa quỳnh chỉ nở một lần, há cánh về đêm. (Hoa quỳnh chỉ nở một lần, mở cánh vào ban đêm.)
Trợ từ:
- Việc lớn như thế, há một mình anh làm nổi? (Việc lớn như vậy, lẽ nào một mình anh làm nổi?)
- Hắn ta há phải người lương thiện. (Hắn ta đâu phải là người lương thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"há miệng chờ sung": Thành ngữ chỉ thái độ thụ động, lười biếng, chỉ ngồi chờ đợi may mắn hoặc thành quả mà không chịu hành động.
- Anh ta không chịu tìm việc, suốt ngày chỉ biết há miệng chờ sung. (Anh ta không chịu đi tìm việc, suốt ngày chỉ biết ngồi chờ vận may.)
"há hốc mồm": Cụm từ diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc đến mức mở miệng to ra.
- Nghe tin ấy, mọi người đều há hốc mồm không nói nên lời. (Nghe tin đó, mọi người đều kinh ngạc đến mức không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
Hả (thán từ): Từ dùng để hỏi lại, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc chưa nghe rõ.
- Hả? Anh vừa nói gì cơ? (Hả? Anh vừa nói gì thế?)
Háo (tính từ): Tham lam, ham muốn quá mức (khác nghĩa, nhưng dễ nhầm về mặt ngữ âm).
- Tính háo danh của hắn ai cũng biết. (Tính tham danh của hắn ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
- Mở (động từ): Hành động làm cho cái đang đóng hoặc khép trở nên thông thoáng, rộng ra.
- Ngoác (động từ): Mở rộng miệng một cách đột ngột (thường dùng với "miệng": ngoác miệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần sử dụng nâng cao)
Thành ngữ liên quan
- "Há miệng chờ sung": (Như đã giải thích ở trên) Chỉ sự lười biếng, chờ đợi thành quả một cách vô ích.
- "Há như chim mắc bẫy": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Ví cảnh ngộ mắc mưu, sa vào cạm bẫy mà không thể thoát ra.
- 1 đgt Mở miệng to ra: Há ra cho mẹ bón cơm.
- 2 trgt 1. Đâu phải: Đầu sư há phải gì bà cốt (HXHương). 2. Lẽ nào: Nắng sương nay, há đội trời chung (NgĐChiểu).