hái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Dùng tay bẻ, ngắt cho đứt lìa khỏi cây để lấy về: Hành động thu hoạch hoa, quả, lá, cành từ cây, cây bụi hoặc dây leo bằng tay.
- (Khẩu ngữ) Kiếm được (tiền) một cách dễ dàng: Cách nói ví von về việc kiếm được lợi nhuận, tiền bạc dễ dàng.
Danh từ:
- Nông cụ dùng để gặt lúa: Một loại dụng cụ có lưỡi thép hình răng cưa, gắn vào một thanh gỗ hoặc tre dài có móc, dùng chủ yếu trong việc cắt lúa.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy ra vườn hái một ít rau muống cho bữa trưa.
- Mỗi dịp Tết đến, nhiều người thích đi chùa hái lộc đầu năm.
- Công việc kinh doanh đó đang hái ra tiền. (khẩu ngữ)
Danh từ:
- Người nông dân cầm hái gặt từng bó lúa chín vàng trên cánh đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hái lộc": Một phong tục trong dịp Tết Nguyên đán, thường là đi chùa hoặc ra vườn, bẻ lấy một cành cây non đầy lộc (chồi non) với mong ước về một năm mới may mắn, tài lộc đầy nhà.
- "Hái ra tiền" (khẩu ngữ): Thành ngữ dùng để chỉ việc kinh doanh, buôn bán rất thuận lợi, kiếm được nhiều tiền một cách dễ dàng, như thể chỉ cần với tay ra là có.
- "Có gieo thì có hái" (tục ngữ): Nghĩa đen chỉ mối quan hệ nhân quả trong trồng trọt. Nghĩa bóng khuyên rằng muốn có thành quả (hái) thì trước hết phải bỏ công sức, vun trồng (gieo).
Biến thể và từ gần giống
- Hái lượm (động từ): Chỉ hoạt động thu nhặt, kiếm tìm thức ăn, hoa quả từ tự nhiên (thường dùng trong ngữ cảnh nguyên thủy hoặc sinh tồn).
- Gặt (động từ): Hành động cắt lúa, ngũ cốc khi chúng đã chín, thường dùng liềm hoặc hái. "Gặt" có phạm vi hẹp hơn "hái", chủ yếu dùng cho cây lương thực.
- Ngắt (động từ): Hành động làm đứt rời một bộ phận của cây (như hoa, lá) bằng tay, tương tự "hái" nhưng thường dùng cho những thứ nhỏ, mềm hơn.
- Bẻ (động từ): Dùng lực tay làm gãy, đứt (cành cây, nhánh cây). "Bẻ" thường hàm ý dùng lực mạnh hơn "hái" hoặc "ngắt".
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa thu hoạch): Ngắt, bẻ, thu hoạch, lượm.
- Danh từ (nông cụ): Liềm (một loại nông cụ có lưỡi cong dùng để cắt cỏ hoặc gặt lúa, tương tự nhưng khác hình dáng với "hái").
Thành ngữ liên quan
- "Hái hoa": Nghĩa đen là ngắt hoa. Đôi khi được dùng trong văn chương với nghĩa bóng chỉ việc tán tỉnh, theo đuổi người khác giới.
- "Hái của chùa" (khẩu ngữ): Chỉ việc lợi dụng, chiếm đoạt lợi ích, tài sản chung một cách dễ dàng và vô trách nhiệm.
- 1 d. Nông cụ gồm một lưỡi thép có răng gắn vào thanh gỗ hay tre có móc dài, dùng để gặt lúa.
- 2 đg. Dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về. Hái rau. Hái củi. Hái ra tiền (kng.; kiếm được nhiều tiền một cách dễ dàng). Ngày xuân đi hái lộc. Có gieo thì có hái (tng.).