hâtif

tính từ
  1. sớm
    • Riz hâtif
      lúa sớm
    • Développement hâtif
      sự phát triển sớm
  2. vội vã, vội vàng
    • Travail hâtif
      công việc làm vội vã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hâtif
Le fermier récolte le riz hâtif dans son champ.