haleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người kéo thuyền: Chỉ một người (thường là nam) làm công việc kéo thuyền, tàu hoặc xà lan từ trên bờ, dọc theo bờ sông hoặc kênh đào, thường bằng sức người hoặc sức ngựa. Đây là một nghề lao động chân tay nặng nhọc trong lịch sử giao thông đường thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les haleurs tiraient péniblement les péniches le long du canal. (Những người kéo thuyền đang kéo khổ cực các xà lan dọc theo con kênh.)
- Au XIXe siècle, le métier de haleur était très répandu sur la Seine. (Vào thế kỷ 19, nghề kéo thuyền rất phổ biến trên sông Seine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le chemin de halage": Đường kéo thuyền. Đây là con đường dọc theo bờ sông hoặc kênh đào, được xây dựng đặc biệt để những người kéo thuyền () đi lại và thực hiện công việc của họ.
- Aujourd'hui, le chemin de halage est souvent transformé en piste cyclable. (Ngày nay, đường kéo thuyền thường được chuyển đổi thành đường dành cho xe đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Haler (động từ): Kéo (thuyền, tàu) từ trên bờ.
- Il fallait haler le bateau jusqu'à la rive. (Phải kéo con thuyền vào đến bờ.)
- Halage (danh từ giống đực): Hành động kéo thuyền; nghề kéo thuyền.
- Le halage des péniches a été remplacé par des remorqueurs. (Việc kéo xà lan đã được thay thế bằng tàu kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Tireur de bateaux: Người kéo thuyền (cách diễn đạt mô tả).
- Marinier d'eau douce (trong một số ngữ cảnh lịch sử): Người lái thuyền trên sông, đôi khi cũng tham gia vào việc kéo thuyền.
Lưu ý
- Từ haleur ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương thức vận tải cổ xưa, vì công việc này hầu như không còn tồn tại do sự phát triển của động cơ.