dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
húng
Words Containing "húng"
đại chúng
đại chúng hóa
bạt chúng
bọn chúng
chúng
chúng anh
chúng bạn
chúng bay
chúng cháu
chúng con
chúng em
chúng mày
chúng mình
chúng nó
chúng ông
chúng sinh
chúng ta
chúng tao
chúng tớ
chúng tôi
công chúng
dân chúng
hoặc chúng
húng chanh
húng chó
húng dồi
húng dổi
húng dũi
húng hắng
húng láng
húng lìu
húng quế
húng thông
nhúng
nhúng máu
nhúng tay
nón thúng quai thao
phản đại chúng
phúng
phúng dụ
phúng điếu
phúng phính
phung phúng
phúng viếng
quần chúng
rau húng
tăng chúng
thúng
thúng mủng
thúng thắng
thuyền thúng
trào phúng
tụi chúng
xuất chúng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...