ibadan

ibadan

Ibadan is a bustling city in southwestern Nigeria.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ibadan: Tên một thành phố lớn của người Yoruba ở phía tây nam Nigeria; nơi tọa lạc của một trường đại học nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Ibadan một trong những thành phố lớn nhất châu Phi về dân số.)
  • (Đại học Ibadan được thành lập vào năm 1948.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ibadan" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc văn hóa khi nói về Nigeria.
    • The city of Ibadan is known for its rich cultural heritage. (Thành phố Ibadan nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Ibadan không biến thể từ vựng, nhưng có thể được kết hợp trong các cụm như:
    • Ibadan native (người bản xứ Ibadan): chỉ cư dân sinh sống tại Ibadan.
    • Ibadan dialect (phương ngữ Ibadan): một biến thể của tiếng Yoruba được nói tại Ibadan.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố lớn ở Nigeria: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "đô thị" để mô tả chung.
  • Trung tâm văn hóa Yoruba: Ibadan thường được xem một trung tâm văn hóa của người Yoruba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Move to Ibadan": di chuyển đến Ibadan.
    • Many people move to Ibadan for educational opportunities. (Nhiều người chuyển đến Ibadan cơ hội học tập.)
  • "Live in Ibadan": sống ở Ibadan.
    • She has lived in Ibadan for over ten years. ( ấy đã sống ở Ibadan hơn mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Ibadan": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ một thứ đó rất hoặc lâu đời, dựa trên lịch sử lâu dài của thành phố.
    • This tradition is as old as Ibadan. (Truyền thống này kỹ như thành phố Ibadan.)