icao

icao

The pilot checks the ICAO flight plan before departure.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế: "ICAO" (viết tắt của International Civil Aviation Organization) một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm về các tiêu chuẩn quy định trong lĩnh vực hàng không dân dụng trên toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (ICAO đặt ra các tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn hàng không.)
  • (Việt Nam một quốc gia thành viên của ICAO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ICAO standards": các tiêu chuẩn do ICAO ban hành.
    • Airlines must comply with ICAO standards to operate internationally. (Các hãng hàng không phải tuân thủ các tiêu chuẩn ICAO để hoạt động quốc tế.)
  • "ICAO code": gồm 4 chữ cái do ICAO quy định để nhận dạng sân bay.
    • The ICAO code for Tan Son Nhat Airport is VVTS. ( ICAO của Sân bay Tân Sơn Nhất là VVTS.)
Biến thể từ gần giống
  • ICAO (viết tắt): thường được dùng dưới dạng chữ viết tắt, không biến thể khác.
  • IATA: một tổ chức hàng không khác (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế), thường bị nhầm lẫn với ICAO.
    • IATA focuses on airline commercial standards, while ICAO focuses on safety. (IATA tập trung vào tiêu chuẩn thương mại hàng không, trong khi ICAO tập trung vào an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan Hàng không Dân dụng Quốc tế: tên đầy đủ bằng tiếng Việt của ICAO.
  • UN aviation agency: cơ quan hàng không của Liên Hợp Quốc (thường dùng trong văn bản tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "ICAO" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "ICAO" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.