iago

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Iago: Nhân vật phản diện chính trong vở bi kịch Othello của William Shakespeare. Hắn ta một kẻ mưu mô, xảo quyệt, đã lừa dối Othello, thuyết phục Othello rằng vợ mình Desdemona không chung thủy, dẫn đến việc Othello giết vợ.

dụ sử dụng
  • (Trong vở kịch, Iago kẻ thao túng bậc thầy, hủy hoại mọi người xung quanh hắn.)
  • (Các học giả thường phân tích Iago như một biểu tượng của sự ác độc ghen tuông thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an Iago": Dùng như một ẩn dụ để chỉ một người cực kỳ xảo quyệt, thích gây chia rẽ hoặc thao túng người khác mục đích xấu.
    • He acted like an Iago in the office, spreading rumors to turn colleagues against each other. (Anh ta hành động như một Iago trong văn phòng, tung tin đồn để gây chia rẽ đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Iago-esque (tính từ): Mang phong cách hoặc giống như nhân vật Iago, tức là xảo quyệt, thao túng.
    • His Iago-esque smile made everyone suspicious. (Nụ cười kiểu Iago của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ phản diện: Nhân vật ác trong một câu chuyện.
  • Kẻ thao túng: Người khéo léo điều khiển người khác lợi ích riêng.
  • Kẻ mưu mô: Người âm mưu xấu xa lén lút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "The Iago archetype": Mẫu hình nhân vật phản diện thao túng, thường xuất hiện trong văn học phim ảnh.
    • Many modern thrillers feature an Iago archetype, a character who plots behind the scenes. (Nhiều bộ phim kinh dị hiện đại mẫu hình Iago, một nhân vật âm mưu đằng sau hậu trường.)