icefall
Định nghĩa
Danh từ:
- Thác băng: "icefall" chỉ một phần dốc đứng của sông băng, trông giống như một thác nước bị đóng băng. Đây là khu vực mà băng di chuyển nhanh qua các vách đá hoặc địa hình hiểm trở, tạo thành các khối băng chồng chất và nứt vỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người leo núi phải cẩn thận vượt qua thác băng nguy hiểm.)
- (Thác băng là một trong những phần khó khăn nhất của sông băng để băng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serac" (sê-rắc): Các khối băng lớn, nhọn thường hình thành trong icefall, rất dễ sụp đổ.
- The seracs in the icefall made the ascent extremely risky. (Các khối băng nhọn trong thác băng khiến việc leo lên trở nên cực kỳ rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice (n): băng.
- Waterfall (n): thác nước.
- Glacier (n): sông băng.
Từ đồng nghĩa
- Thác băng: (từ ghép tiếng Việt mô tả tương tự, nhưng không phải từ vay mượn trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "icefall", nhưng có thể dùng với động từ: - Navigate an icefall: vượt qua thác băng. - Form an icefall: hình thành thác băng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "icefall", nhưng có thể liên hệ: - "A frozen waterfall": một thác nước đóng băng (dùng để mô tả hình ảnh tương tự trong thơ ca hoặc văn học).