idéel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ý tưởng, lý tưởng: "idéel" mô tả những gì liên quan đến ý tưởng, tư tưởng thuần túy hoặc lý tưởng, trái ngược với thực tế vật chất cụ thể.
- Trừu tượng, tinh thần: Từ này nhấn mạnh khía cạnh tinh thần, trí tuệ hoặc lý thuyết của một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le monde idéel des philosophes est complexe. (Thế giới ý tưởng/lý tưởng của các triết gia rất phức tạp.)
- Il existe un conflit entre la réalité matérielle et la conception idéelle. (Tồn tại một mâu thuẫn giữa thực tại vật chất và quan niệm thuần túy về ý tưởng.)
- Son projet est encore à l'état idéel. (Dự án của anh ấy vẫn còn ở trạng thái ý tưởng/lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le plan idéel": kế hoạch lý tưởng, kế hoạch trên lý thuyết.
- Le plan idéel doit être adapté aux contraintes réelles. (Kế hoạch lý tưởng phải được điều chỉnh cho phù hợp với các ràng buộc thực tế.)
"Une construction idéelle": một cấu trúc tư tưởng, một kiến trúc trừu tượng.
- Cette théorie est une construction idéelle brillante. (Lý thuyết này là một kiến trúc tư tưởng tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Idée (danh từ): ý tưởng, tư tưởng.
- Il a une idée géniale. (Anh ấy có một ý tưởng tuyệt vời.)
Idéal, idéale (tính từ): lý tưởng, hoàn hảo.
- C'est la solution idéale. (Đó là giải pháp lý tưởng.)
Idéalement (trạng từ): một cách lý tưởng.
- Idéalement, nous devrions finir demain. (Một cách lý tưởng, chúng ta nên hoàn thành vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Conceptuel: thuộc về khái niệm, có tính khái niệm.
- Abstrait: trừu tượng.
- Théorique: thuộc về lý thuyết.
Từ trái nghĩa
- Matériel, matérielle: thuộc về vật chất.
- Concret: cụ thể.
- Pratique: thực tế, thiết thực.