idéel

Học thuật
Thân thiện
idéel

L'idéel est un concept important en philosophie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ý tưởng, lý tưởng: "idéel" mô tả những liên quan đến ý tưởng, tư tưởng thuần túy hoặctưởng, trái ngược với thực tế vật chất cụ thể.
    • Trừu tượng, tinh thần: Từ này nhấn mạnh khía cạnh tinh thần, trí tuệ hoặcthuyết của một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le monde idéel des philosophes est complexe. (Thế giới ý tưởng/lý tưởng của các triết gia rất phức tạp.)
    • Il existe un conflit entre la réalité matérielle et la conception idéelle. (Tồn tại một mâu thuẫn giữa thực tại vật chất quan niệm thuần túy về ý tưởng.)
    • Son projet est encore à l'état idéel. (Dự án của anh ấy vẫn còntrạng thái ý tưởng/lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le plan idéel": kế hoạchtưởng, kế hoạch trênthuyết.

    • Le plan idéel doit être adapté aux contraintes réelles. (Kế hoạchtưởng phải được điều chỉnh cho phù hợp với các ràng buộc thực tế.)
  • "Une construction idéelle": một cấu trúc tư tưởng, một kiến trúc trừu tượng.

    • Cette théorie est une construction idéelle brillante. (Lý thuyết nàymột kiến trúc tư tưởng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Idée (danh từ): ý tưởng, tư tưởng.

    • Il a une idée géniale. (Anh ấy có một ý tưởng tuyệt vời.)
  • Idéal, idéale (tính từ): lý tưởng, hoàn hảo.

    • C'est la solution idéale. (Đógiải pháptưởng.)
  • Idéalement (trạng từ): một cáchtưởng.

    • Idéalement, nous devrions finir demain. (Một cáchtưởng, chúng ta nên hoàn thành vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceptuel: thuộc về khái niệm, tính khái niệm.
  • Abstrait: trừu tượng.
  • Théorique: thuộc vềthuyết.
Từ trái nghĩa
  • Matériel, matérielle: thuộc về vật chất.
  • Concret: cụ thể.
  • Pratique: thực tế, thiết thực.
idéel

L'idéel est un concept important en philosophie.

tính từ
  1. xem idée