autel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn thờ: Một cấu trúc hoặc bề mặt được sử dụng để thực hiện các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là để dâng lễ vật hoặc cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prêtre se tenait devant l'autel. (Vị linh mục đứng trước bàn thờ.)
- Ils ont décoré l'autel avec des fleurs pour la cérémonie. (Họ đã trang trí bàn thờ bằng hoa cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Aller à l'autel: Kết hôn (theo nghi thức tôn giáo).
- Ils sont allés à l'autel après dix ans de fiançailles. (Họ đã kết hôn sau mười năm đính hôn.)
Conduire (suivre) une personne à l'autel: Kết hôn với ai đó.
- Il a eu l'honneur de conduire sa fille à l'autel. (Ông ấy đã có vinh dự đưa con gái mình đến bàn thờ để kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Autel de la Patrie: Bàn thờ Tổ quốc (một công trình tượng trưng).
- Le trône et l'autel: Nhà vua và tôn giáo (cụm từ cũ chỉ sự liên minh giữa quyền lực chính trị và tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Table sainte: Bàn thánh (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être sacrifié sur l'autel de...: Bị hi sinh vì (một lý tưởng, một nguyên nhân nào đó).
- La vérité a été sacrifiée sur l'autel de la politique. (Sự thật đã bị hi sinh vì chính trị.)
danh từ giống đực
- bàn thờ
- Autel de la Patriebàn thờ Tổ quốc
- (L'autel) tôn giáo
- Le trône et l'autelnhà vua và tôn giáo
- aller à l'autelkết hôn
- conduire (suivre) une personne à l'autelkết hôn với ai
- Hôtel