autel

Học thuật
Thân thiện
autel

Le prêtre se tient devant l'autel de l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn thờ: Một cấu trúc hoặc bề mặt được sử dụng để thực hiện các nghi lễ tôn giáo, đặc biệtđể dâng lễ vật hoặc cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prêtre se tenait devant l'autel. (Vị linh mục đứng trước bàn thờ.)
    • Ils ont décoré l'autel avec des fleurs pour la cérémonie. (Họ đã trang trí bàn thờ bằng hoa cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aller à l'autel: Kết hôn (theo nghi thức tôn giáo).

    • Ils sont allés à l'autel après dix ans de fiançailles. (Họ đã kết hôn sau mười năm đính hôn.)
  • Conduire (suivre) une personne à l'autel: Kết hôn với ai đó.

    • Il a eu l'honneur de conduire sa fille à l'autel. (Ông ấy đã vinh dự đưa con gái mình đến bàn thờ để kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Autel de la Patrie: Bàn thờ Tổ quốc (một công trình tượng trưng).
  • Le trône et l'autel: Nhà vua tôn giáo (cụm từ chỉ sự liên minh giữa quyền lực chính trị tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Table sainte: Bàn thánh (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être sacrifié sur l'autel de...: Bị hi sinh (mộttưởng, một nguyên nhân nào đó).
    • La vérité a été sacrifiée sur l'autel de la politique. (Sự thật đã bị hi sinh chính trị.)
autel

Le prêtre se tient devant l'autel de l'église.

danh từ giống đực
  1. bàn thờ
    • Autel de la Patrie
      bàn thờ Tổ quốc
  2. (L'autel) tôn giáo
    • Le trône et l'autel
      nhà vua tôn giáo
    • aller à l'autel
      kết hôn
    • conduire (suivre) une personne à l'autel
      kết hôn với ai
    • Hôtel