idler
/'aidlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lười biếng, người ăn không ngồi rồi: Một người tránh né công việc hoặc hoạt động; một người không chịu làm việc hoặc nỗ lực.
- (Kỹ thuật) Bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng: Một bánh xe hoặc ròng rọc không cung cấp lực chính mà chỉ có tác dụng dẫn hướng hoặc truyền chuyển động giữa các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- He was known as the town idler, spending his days at the café. (Anh ta được biết đến là kẻ ăn không ngồi rồi của thị trấn, dành cả ngày ở quán cà phê.)
- Don't be an idler; find something productive to do. (Đừng có làm một kẻ lười biếng; hãy tìm việc gì đó có ích để làm.)
- Danh từ (kỹ thuật):
- The conveyor belt system uses an idler to maintain tension. (Hệ thống băng tải sử dụng một bánh xe đệm để duy trì độ căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The idle rich": Cụm từ chỉ tầng lớp người giàu có không phải làm việc, thường mang hàm ý phê phán về sự nhàn rỗi.
- He criticized the extravagant lifestyle of the idle rich. (Anh ấy chỉ trích lối sống xa hoa của tầng lớp nhà giàu ăn không ngồi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Idle (tính từ): lười biếng, nhàn rỗi, không hoạt động.
- The machines stood idle during the holiday. (Những cỗ máy đứng nhàn rỗi trong kỳ nghỉ.)
- Idleness (danh từ): sự lười biếng, sự nhàn rỗi.
- Idleness is the parent of all vice. (Sự nhàn rỗi là mẹ đẻ của mọi tật xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Loafer: kẻ lười biếng, kẻ ăn bám.
- Slacker: người trốn việc, người lười nhác.
- Layabout: (thông tục) kẻ suốt ngày nhàn rỗi, không làm gì.
Từ trái nghĩa
- Worker: người lao động.
- Hard worker: người làm việc chăm chỉ.
- Go-getter: người năng động, nhiều tham vọng.
danh từ
- người ăn không ngồi rồi; người lười biếng
- (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle_wheel)
- (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle_pulley)
- toa (xe lửa) chở hàng đệm