idler

/'aidlə/
danh từ
  1. người ăn không ngồi rồi; người lười biếng
  2. (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle_wheel)
  3. (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle_pulley)
  4. toa (xe lửa) chở hàng đệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "idler"

idler
An idler sits on a park bench feeding pigeons.