loafer

/'loufə/
Học thuật
Thân thiện
loafer

A man wears a pair of brown loafers with his business suit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lười biếng, kẻ không chịu làm việc: Chỉ một người tránh công việc hoặc trách nhiệm, thường dành thời gian một cách vô ích.
    • Kẻ đi lang thang, kẻ chơi rong: Chỉ một người thường xuyên đi đây đó không mục đích rõ ràng hoặc công việc ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was fired because he was a loafer who never finished his tasks. (Anh ta bị sa thải một kẻ lười biếng không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ.)
    • The park is full of loafers sitting on benches all day. (Công viên đầy những kẻ nhàn rỗi ngồi trên ghế cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a loafer": một kẻ lười nhác.
    • Don't be a loafer; go out and find a job! (Đừng làm kẻ lười nhác; hãy ra ngoài tìm việc đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Loaf (động từ): lười nhác, đi lang thangcông rỗi nghề.
    • He spent the afternoon loafing around the mall. (Anh ta dành cả buổi chiều để lang thang vô ích trong trung tâm mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Idler: kẻ nhàn rỗi.
  • Slacker: kẻ lười biếng, trốn việc.
  • Bum: kẻ ăn bám, lười nhác.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Loafer (danh từ, một loại giày): Đây một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng chỉ một kiểu giày da thấp cổ, thường không dây buộc. dụ: (Anh ấy đi một đôi giày loafer da màu nâu.)
loafer

A man wears a pair of brown loafers with his business suit.

danh từ
  1. kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác

Từ gần giống