loafer

/'loufə/
danh từ
  1. kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

loafer
A man wears a pair of brown loafers with his business suit.