loafer
/'loufə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ lười biếng, kẻ không chịu làm việc: Chỉ một người tránh né công việc hoặc trách nhiệm, thường dành thời gian một cách vô ích.
- Kẻ đi lang thang, kẻ chơi rong: Chỉ một người thường xuyên đi đây đó mà không có mục đích rõ ràng hoặc công việc ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was fired because he was a loafer who never finished his tasks. (Anh ta bị sa thải vì là một kẻ lười biếng không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ.)
- The park is full of loafers sitting on benches all day. (Công viên đầy những kẻ nhàn rỗi ngồi trên ghế cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a loafer": là một kẻ lười nhác.
- Don't be a loafer; go out and find a job! (Đừng có làm kẻ lười nhác; hãy ra ngoài và tìm việc đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Loaf (động từ): lười nhác, đi lang thang vô công rỗi nghề.
- He spent the afternoon loafing around the mall. (Anh ta dành cả buổi chiều để lang thang vô ích trong trung tâm mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
- Idler: kẻ nhàn rỗi.
- Slacker: kẻ lười biếng, trốn việc.
- Bum: kẻ ăn bám, lười nhác.
Lưu ý về từ đồng âm
- Loafer (danh từ, một loại giày): Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng chỉ một kiểu giày da thấp cổ, thường không có dây buộc. Ví dụ: (Anh ấy đi một đôi giày loafer da màu nâu.)
danh từ
- kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác