ignominious
/,ignə'miniəs/
Học thuậtThân thiện
The general's ignominious retreat was marked by tattered banners and downcast faces.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng hổ thẹn, nhục nhã: Chỉ một sự kiện, hành động, hoặc kết quả mang lại sự xấu hổ, mất danh dự và sự tôn trọng một cách công khai.
- Đê tiện, đáng khinh: Miêu tả hành vi hoặc đặc điểm thấp kém, trái với các chuẩn mực đạo đức, khiến người khác coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team suffered an ignominious defeat, losing 10-0. (Đội bóng phải chịu một thất bại nhục nhã, thua với tỉ số 10-0.)
- His ignominious behavior led to his dismissal from the company. (Hành vi đê tiện của anh ta đã dẫn đến việc bị sa thải khỏi công ty.)
- The dictator's reign ended in an ignominious flight from the capital. (Triều đại của nhà độc tài kết thúc bằng một cuộc chạy trốn nhục nhã khỏi thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ignominious retreat": cuộc rút lui nhục nhã.
- The army was forced into an ignominious retreat. (Quân đội buộc phải thực hiện một cuộc rút lui nhục nhã.)
"ignominious end": kết thúc trong ô nhục.
- The scandal brought an ignominious end to his political career. (Vụ bê bối đã mang lại một kết thúc ô nhục cho sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ignominy (danh từ): sự nhục nhã, sự ô nhục.
- He suffered the ignominy of public disgrace. (Anh ta phải chịu đựng sự nhục nhã của việc bị làm nhục trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Disgraceful: đáng hổ thẹn.
- Shameful: đáng xấu hổ.
- Humiliating: làm nhục, làm bẽ mặt.
- Dishonorable: không danh dự, đê hèn.
Từ trái nghĩa
- Glorious: vinh quang, rạng rỡ.
- Honorable: đáng kính, danh dự.
- Triumphant: đầy chiến thắng.
Thành ngữ liên quan
- To meet an ignominious fate: gặp phải số phận nhục nhã.
- The corrupt official met an ignominious fate in prison. (Viên quan tham nhũng đã gặp phải số phận nhục nhã trong tù.)
The general's ignominious retreat was marked by tattered banners and downcast faces.
tính từ
- xấu xa, đê tiện, đáng khinh
- an ignominious hehaviourmột hành vi đê tiện
- nhục nhã, ô nhục
- an ignominious defeatmột sự thất bại nhục nhã