disgraceful

/dis'greisful/
Học thuật
Thân thiện
disgraceful

His disgraceful behavior at the ceremony shocked everyone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ô nhục, nhục nhã, đáng hổ thẹn: Dùng để mô tả hành vi, tình huống hoặc điều đó rất xấu, sai trái đến mức gây ra sự xấu hổ, mất danh dự hoặc làm tổn hại nghiêm trọng đến thanh danh.
    • Gây phẫn nộ, gây sốc ( sự sai trái): Chỉ điều đó quá tệ đến mức gây ra sự phẫn nộ hoặc cảm giác bị xúc phạm về mặt đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His treatment of the employees was absolutely disgraceful. (Cách anh ta đối xử với nhân viên thật sự ô nhục.)
    • Leaving litter in the national park is a disgraceful act. (Xả rác trong công viên quốc gia một hành vi đáng hổ thẹn.)
    • The newspaper revealed the disgraceful conditions in the orphanage. (Tờ báo tiết lộ những điều kiện sống nhục nhã trong trại trẻ mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is disgraceful that...": Thật nhục nhã/đáng xấu hổ khi ...

    • It is disgraceful that such poverty still exists in our city. (Thật nhục nhã khi nghèo đói như vậy vẫn tồn tại trong thành phố của chúng ta.)
  • "A disgraceful state of affairs": Một tình trạng/tình thế đáng hổ thẹn.

    • The corruption scandal left the government in a disgraceful state of affairs. (Vụ bê bối tham nhũng đã khiến chính phủ rơi vào một tình thế đáng hổ thẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgrace (danh từ): Sự ô nhục, sự thất sủng; (động từ): làm nhục, làm mất thể diện.

    • He brought disgrace upon his family. (Anh ta đã mang lại sự ô nhục cho gia đình.)
  • Disgracefully (trạng từ): một cách ô nhục, một cách đáng hổ thẹn.

    • The funds were disgracefully mismanaged. (Các quỹ đã bị quản lý sai trái một cách đáng hổ thẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shameful: đáng xấu hổ, nhục nhã.
  • Scandalous: gây tai tiếng, gây vụ bê bối.
  • Ignominious: nhục nhã, đê tiện (thường dùng cho thất bại, sự rút lui).
  • Opprobrious: đáng khinh bỉ, làm ô danh.
Từ trái nghĩa
  • Honorable: đáng kính, danh giá.
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Commendable: đáng khen ngợi.
Thành ngữ liên quan
  • A disgrace to someone/something: Một nỗi nhục/nỗi ô nhục đối với ai/cái .
    • His actions were a disgrace to the profession. (Hành động của anh ta một nỗi nhục đối với nghề nghiệp.)
disgraceful

His disgraceful behavior at the ceremony shocked everyone.

tính từ
  1. ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn

Từ tương tự

Từ chứa "disgraceful"

Từ có nhắc đến "disgraceful"