inglorious

/in'glɔ:riəs/
Học thuật
Thân thiện
inglorious

He suffered an inglorious defeat in the final match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vinh quang; nhục nhã: Chỉ sự việc, hành động hoặc kết quả không mang lại vinh dự, thậm chí mang tính chất đáng hổ thẹn, ô nhục.
    • Không tên tuổi, không tiếng tăm: Chỉ sự vô danh, không được biết đến hoặc không để lại danh tiếng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The army suffered an inglorious defeat. (Đội quân phải chịu một thất bại nhục nhã.)
    • He lived an inglorious life, forgotten by history. (Ông ấy sống một cuộc đời vô danh, bị lịch sử lãng quên.)
    • The scandal led to his inglorious resignation. (Vụ bê bối dẫn đến sự từ chức nhục nhã của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inglorious end": kết thúc trong ô nhục hoặc vô danh.
    • The dictator met an inglorious end. (Nhà độc tài đã một kết thúc nhục nhã.)
  • "inglorious obscurity": sự vô danh, không được ai biết đến.
    • Many artists die in inglorious obscurity. (Nhiều nghệ sĩ chết trong sự vô danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingloriously (trạng từ): một cách nhục nhã, một cách vô danh.
    • His reign ended ingloriously. (Triều đại của ông ta kết thúc một cách nhục nhã.)
  • Glorious (tính từ, từ trái nghĩa): vinh quang, rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Shameful: đáng hổ thẹn.
  • Disgraceful: ô nhục, đáng xấu hổ.
  • Ignominious: nhục nhã (nhấn mạnh sự mất danh dự).
  • Obscure: vô danh, không tiếng tăm.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ phổ biến thường sự kết hợp trực tiếp như "inglorious defeat", "inglorious retreat").

inglorious

He suffered an inglorious defeat in the final match.

tính từ
  1. không vinh quang; nhục nhã
  2. không tên tuổi, không tiếng tăm