ignoré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai biết đến, vô danh: Chỉ một người, một sự vật hoặc một sự việc không được mọi người biết tới, không có danh tiếng hoặc không được chú ý.
- Bị bỏ qua, bị lờ đi: Chỉ một điều gì đó không được để ý, không được công nhận hoặc bị cố tình không xem xét đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un peintre ignoré de son vivant. (Đó là một họa sĩ không được ai biết đến khi còn sống.)
- Son talent est resté ignoré pendant des années. (Tài năng của anh ấy đã bị bỏ qua trong nhiều năm.)
- Il a vécu dans un petit village ignoré de tous. (Anh ta đã sống trong một ngôi làng nhỏ không ai biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être ignoré de quelqu'un: Bị ai đó phớt lờ, không được ai đó công nhận.
- Ses conseils sont ignorés par la direction. (Những lời khuyên của anh ấy bị ban lãnh đạo phớt lờ.)
Rester ignoré: Vẫn còn bị bỏ qua, vẫn không được biết đến.
- La vérité risque de rester ignorée. (Sự thật có nguy cơ vẫn bị bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Ignorer (động từ): Không biết, phớt lờ, làm ngơ.
- J'ignore son nom. (Tôi không biết tên của anh ta.)
Ignorance (danh từ): Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.
- L'ignorance de la loi n'est pas une excuse. (Sự thiếu hiểu biết về luật pháp không phải là một cái cớ.)
Ignorant, e (tính từ): Thiếu hiểu biết, dốt nát.
- Il est ignorant en matière d'informatique. (Anh ta thiếu hiểu biết về tin học.)
Từ đồng nghĩa
- Inconnu: Không được biết đến, vô danh.
- Méconnu: Không được đánh giá đúng, bị hiểu sai hoặc không được biết đến đầy đủ.
- Négligé: Bị sao lãng, bị bỏ bê.
Từ trái nghĩa
- Célèbre: Nổi tiếng.
- Connu: Được biết đến.
- Reconnu: Được công nhận.