iguanid

iguanid

An iguanid lizard basks on a sunlit rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn kỳ nhông: "iguanid" dùng để chỉ bất kỳ loài thằn lằn nào thuộc họ Iguanidae, nguồn gốc từ châu Mỹ, Madagascar một số đảo Thái Bình Dương. Đặc điểm chung đuôi dài thường một mảng màu sángcổ họng ở con đực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iguanid is known for its colorful throat patch. (Loài thằn lằn kỳ nhông được biết đến với mảng màu sángcổ họng.)
    • Many iguanids are found in tropical rainforests. (Nhiều loài thằn lằn kỳ nhông được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iguanid species": loài thằn lằn kỳ nhông.

    • The iguanid species in Madagascar are highly diverse. (Các loài thằn lằn kỳ nhông ở Madagascar rất đa dạng.)
  • "iguanid lizard": thằn lằn thuộc họ kỳ nhông.

    • The iguanid lizard has a long tail for balance. (Thằn lằn thuộc họ kỳ nhông đuôi dài để giữ thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguanidae (danh từ): họ thằn lằn kỳ nhông.
    • Iguanidae includes iguanas, anoles, and other similar lizards. (Họ thằn lằn kỳ nhông bao gồm kỳ nhông, thằn lằn anole các loài thằn lằn tương tự khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Iguana: kỳ nhông (một loài cụ thể trong họ này).
  • Lizard: thằn lằn (nói chung, nhưng không chính xác bằng "iguanid").
Các cụm từ liên quan
  • Iguanid habitat: môi trường sống của thằn lằn kỳ nhông.
    • The iguanid habitat includes deserts and forests. (Môi trường sống của thằn lằn kỳ nhông bao gồm sa mạc rừng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "iguanid".