jagganath

jagganath

A large wooden statue of Jagganath is carried in a colorful procession.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jagganath (cũng viết Jagannath) một danh xưng trong Ấn Độ giáo, chỉ một hóa thân (avatar) của thần Vishnu. Từ này thường được dùng để chỉ vị thần được thờ phụng tại đền thờ nổi tiếng ở Puri, Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Millions of pilgrims travel to the Jagganath temple every year.)
  • (The chariot festival of Jagganath is a major religious event.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chariot of Jagganath": Một cụm từ ẩn dụ, chỉ một cỗ xe không thể kiểm soát hoặc một thế lực mù quáng, thường được dùng để miêu tả những sự kiện hoặc hiện tượng xã hội vượt ngoài tầm kiểm soát của con người.
    • The stock market crash was like the chariot of Jagganath, crushing everything in its path.
      (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán giống như cỗ xe của Jagganath, nghiền nát mọi thứ trên đường đi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Jagannath: Biến thể chính tả phổ biến khác của từ này.
  • Juggernaut: Một từ tiếng Anh bắt nguồn từ Jagganath, dùng để chỉ một thế lực hoặc tổ chức khổng lồ, không thể ngăn cản.
Từ đồng nghĩa
  • Avatar: hóa thân (trong bối cảnh tôn giáo).
  • Incarnation: sự hiện thân, hóa thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jagganath".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a juggernaut": Như một thế lực không thể ngăn cản.
    • The new technology advanced like a juggernaut, changing every industry it touched.
      (Công nghệ mới tiến lên như một thế lực không thể ngăn cản, thay đổi mọi ngành công nghiệp chạm đến.)