ikon
/'aikɔn/ Cách viết khác : (ikon) /'aikɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thánh tượng, tượng thánh: Một bức tranh tôn giáo truyền thống, thường vẽ trên gỗ, được tôn kính trong các nhà thờ Chính Thống giáo Đông phương. Nó thường mô tả Chúa Giêsu, Đức Mẹ Maria, hoặc các vị thánh.
- Hình tượng, biểu tượng: Một hình ảnh hoặc đại diện mang tính biểu tượng mạnh mẽ cho một người, một ý tưởng, hoặc một phong cách.
- Thần tượng: Một người hoặc vật được ngưỡng mộ, tôn sùng một cách đặc biệt, đặc biệt là trong văn hóa đại chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thánh tượng):
- The old church was filled with beautiful ikons of saints. (Nhà thờ cổ chứa đầy những thánh tượng đẹp của các vị thánh.)
- She prayed before the ikon of the Virgin Mary. (Cô ấy cầu nguyện trước thánh tượng Đức Mẹ Đồng Trinh.)
- Danh từ (Hình tượng/Biểu tượng):
- The dove is an ikon of peace. (Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình.)
- That photograph became an ikon of the civil rights movement. (Bức ảnh đó đã trở thành một hình tượng của phong trào đấu tranh cho quyền công dân.)
- Danh từ (Thần tượng):
- He is a fashion ikon for many young people. (Anh ấy là một thần tượng thời trang của nhiều người trẻ.)
- The actress became a cultural ikon after that famous role. (Nữ diễn viên trở thành một thần tượng văn hóa sau vai diễn nổi tiếng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To become an ikon": Trở thành một biểu tượng, một hình mẫu mang tính đại diện.
- Her unique style helped her become an ikon. (Phong cách độc đáo đã giúp cô ấy trở thành một biểu tượng.)
- "An ikon of its time": Một biểu tượng của thời đại nó.
- That car is considered an ikon of 1960s design. (Chiếc xe đó được coi là một biểu tượng của thiết kế những năm 1960.)
Biến thể và từ gần giống
- Icon (n): Cách viết phổ biến hơn của "ikon", với cùng các nghĩa. "Icon" còn được dùng trong tin học để chỉ biểu tượng trên màn hình máy tính.
- Click on the printer icon. (Hãy nhấp vào biểu tượng máy in.)
- Iconic (adj): Mang tính biểu tượng, đặc trưng.
- She has an iconic voice. (Cô ấy có một giọng hát mang tính biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Symbol (n): Biểu tượng (nghĩa chung, không nhất thiết mang tính tôn giáo hoặc sùng bái).
- Idol (n): Thần tượng, tượng thần (thường chỉ người hoặc vật được tôn thờ).
- Representation (n): Sự đại diện, hình ảnh đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "ikon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ikon")
danh từ
- tượng, hình tượng, thần tượng
- (tôn giáo) tượng thánh, thánh tượng, thần tượng