icon
/'aikɔn/ Cách viết khác : (ikon) /'aikɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biểu tượng, hình tượng: Một người hoặc vật được coi là đại diện tiêu biểu cho một ý tưởng, phong trào, thời đại, hoặc phong cách cụ thể.
- Thần tượng: Một người nổi tiếng được ngưỡng mộ rộng rãi và có ảnh hưởng lớn.
- Thánh tượng, tượng thánh: (Trong tôn giáo, đặc biệt là Chính thống giáo Đông phương) Một bức tranh tôn giáo trên gỗ mô tả Chúa Giê-su, Đức Mẹ Maria, hoặc các vị thánh, được tôn kính.
- Biểu tượng đồ họa: (Trong máy tính) Một hình ảnh nhỏ trên màn hình đại diện cho một chương trình, tệp, thư mục hoặc chức năng mà người dùng có thể chọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Eiffel Tower is an icon of Paris. (Tháp Eiffel là một biểu tượng của Paris.)
- She became a fashion icon in the 1960s. (Bà ấy trở thành một thần tượng thời trang vào những năm 1960.)
- The church was filled with beautiful icons. (Nhà thờ chứa đầy những thánh tượng đẹp.)
- Click on the printer icon to print the document. (Hãy nhấp vào biểu tượng máy in để in tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural icon": Biểu tượng văn hóa. Một người hoặc vật được công nhận rộng rãi như một đại diện quan trọng cho một nền văn hóa hoặc thời kỳ cụ thể.
- Elvis Presley is considered a cultural icon of the 20th century. (Elvis Presley được coi là một biểu tượng văn hóa của thế kỷ 20.)
"To achieve icon status": Đạt được địa vị biểu tượng/thần tượng.
- The designer achieved icon status after her revolutionary show. (Nhà thiết kế đã đạt được địa vị biểu tượng sau buổi trình diễn mang tính cách mạng của bà.)
Biến thể và từ gần giống
Iconic (tính từ): Mang tính biểu tượng, tiêu biểu.
- His iconic voice is recognized worldwide. (Giọng hát mang tính biểu tượng của ông được công nhận trên toàn thế giới.)
Iconography (danh từ): Hệ thống hoặc tập hợp các hình ảnh/biểu tượng liên quan đến một chủ đề cụ thể; nghiên cứu về ý nghĩa của các hình tượng trong nghệ thuật.
- The iconography of ancient Egyptian art is fascinating. (Hệ thống hình tượng trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Symbol: Biểu tượng.
- Idol: Thần tượng, tượng thần.
- Emblem: Huy hiệu, biểu trưng.
- Representation: Sự đại diện, hình ảnh đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "icon" với vai trò là động từ. "Icon" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A living icon": Một biểu tượng sống. Dùng để chỉ một người còn sống đã trở thành biểu tượng.
- The scientist is a living icon in the field of physics. (Nhà khoa học đó là một biểu tượng sống trong lĩnh vực vật lý.)
danh từ
- tượng, hình tượng, thần tượng
- (tôn giáo) tượng thánh, thánh tượng, thần tượng