ill-famed

Học thuật
Thân thiện
ill-famed

The ill-famed pirate's ship was spotted near the coast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tiếng xấu, khét tiếng (theo nghĩa tiêu cực): Dùng để mô tả một người, địa điểm hoặc sự việc nổi tiếng rộng rãi những lý do xấu, đáng chê trách hoặc tội lỗi.
    • Mang tai tiếng, lừng danh (theo nghĩa xấu): Nhấn mạnh đến danh tiếng tiêu cực đã được nhiều người biết đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ill-famed pirate was feared along the entire coast. (Tên cướp biển khét tiếng bị người ta sợ hãi dọc theo toàn bộ bờ biển.)
    • He avoided the ill-famed neighborhood after dark. (Anh ấy tránh khu phố tiếng xấu sau khi trời tối.)
    • The company became ill-famed for its poor treatment of workers. (Công ty trở nên mang tai tiếng sự đối xử tồi tệ với công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-famed for something": khét tiếng/nổi tiếng điều đó (tiêu cực).

    • The city was ill-famed for its corruption. (Thành phố khét tiếng tham nhũng.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự nổi tiếng tiêu cực, thường thay thế cho "notorious" hoặc "infamous".

Biến thể từ gần giống
  • Infamous (adj): khét tiếng, ô danh. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Notorious (adj): khét tiếng, tiếng xấu. (Từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Ill-reputed (adj): danh tiếng xấu. (Từ cấu trúc nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Notorious: khét tiếng, tiếng xấu.
  • Infamous: khét tiếng, ô danh.
  • Disreputable: đáng khinh, không danh giá.
Từ trái nghĩa
  • Famous: nổi tiếng (theo nghĩa tích cực).
  • Renowned: lừng danh, nổi tiếng (theo nghĩa tốt).
  • Reputable: danh tiếng tốt, đáng kính.
Lưu ý
  • "Ill-famed" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với "notorious" hoặc "infamous" trong tiếng Anh hiện đại. thường được dùng trong văn viết hơn văn nói.
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, không dùng để chỉ sự nổi tiếng thông thường hay tích cực.
ill-famed

The ill-famed pirate's ship was spotted near the coast.

Adjective
  1. (nghía xấu) khét tiếng, lừng danh, tiếng xấu, mang tai tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống