well-timed
/'wel'taimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng lúc, đúng thời điểm: Diễn tả một hành động, sự kiện hoặc bình luận xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất, mang lại hiệu quả hoặc lợi ích tối đa.
- Kịp thời: Chỉ việc được thực hiện không quá sớm cũng không quá muộn so với thời điểm cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His well-timed joke broke the tension in the room. (Câu đùa đúng lúc của anh ấy đã phá tan bầu không khí căng thẳng trong phòng.)
- The rain was well-timed, arriving just after we finished the harvest. (Cơn mưa đến rất đúng lúc, ngay sau khi chúng tôi thu hoạch xong.)
- She made a well-timed investment before the stock prices rose. (Cô ấy đã có một khoản đầu tư đúng thời điểm trước khi giá cổ phiếu tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be well-timed": được thực hiện một cách đúng lúc.
- The announcement of the new policy was well-timed to calm the market. (Thông báo về chính sách mới được đưa ra đúng lúc để làm dịu thị trường.)
Cấu trúc với danh từ: "a well-timed [danh từ]" (một [danh từ] đúng lúc).
- The goalkeeper made a well-timed save. (Thủ môn đã có một pha cứu bóng đúng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Timely (adj): kịp thời, đúng lúc (nhấn mạnh tính đúng đắn về thời gian, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Opportune (adj): thuận lợi, phù hợp (nhấn mạnh vào sự thuận tiện và thích hợp của thời cơ).
Từ đồng nghĩa
- Apropos: đúng lúc, thích hợp (thường dùng cho nhận xét hoặc hành động).
- Seasonable: đúng mùa, hợp thời (thường dùng cho thời tiết hoặc sự kiện theo mùa).
Từ trái nghĩa
- Ill-timed: không đúng lúc, vô duyên.
- Untimely: không đúng lúc, xảy ra quá sớm hoặc bất ngờ (thường mang hàm ý tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- To strike while the iron is hot: Hành động đúng lúc khi cơ hội đang đến.
- He decided to ask for a promotion now, believing it was well-timed – you have to strike while the iron is hot. (Anh ấy quyết định xin thăng chức ngay bây giờ, tin rằng đó là đúng lúc – bạn phải hành động khi sắt đang nóng.)
tính từ
- đúng lúc, đúng dịp