unmeasurable
/'ʌn'meʤərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đo lường được: Chỉ những thứ không thể xác định được kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị bằng bất kỳ công cụ hay phương pháp đo lường nào.
- Vô cùng, vô tận, bao la: Diễn tả một thứ gì đó có quy mô, phạm vi hoặc cường độ lớn đến mức vượt quá khả năng đo đạc hoặc hiểu biết thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The love a parent has for a child is truly unmeasurable. (Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái thực sự là không thể đo lường được.)
- The universe contains unmeasurable distances between stars. (Vũ trụ chứa đựng những khoảng cách vô cùng giữa các vì sao.)
- The impact of her kindness on the community was unmeasurable. (Tác động của lòng tốt của cô ấy đối với cộng đồng là không thể đong đếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmeasurable quantity": một đại lượng không thể đo được.
- In philosophy, some argue that human consciousness is an unmeasurable quantity. (Trong triết học, một số người cho rằng ý thức con người là một đại lượng không thể đo được.)
"unmeasurable value": giá trị vô giá.
- The historical artifacts hold unmeasurable value for our culture. (Các hiện vật lịch sử mang giá trị vô giá đối với văn hóa của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Immeasurable (adj): (gần như đồng nghĩa) không thể đo lường được, vô cùng lớn. Trong nhiều ngữ cảnh, "immeasurable" được dùng phổ biến hơn "unmeasurable".
- He felt immeasurable gratitude for their help. (Anh ấy cảm thấy lòng biết ơn vô bờ đối với sự giúp đỡ của họ.)
Measure (v): đo lường.
- Measurable (adj): có thể đo lường được.
Từ đồng nghĩa
- Boundless: vô biên, không có giới hạn.
- Infinite: vô hạn, vô tận.
- Limitless: không giới hạn.
- Vast: mênh mông, rộng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "measure").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unmeasurable").
tính từ
- không thể đo được, vô ngần, vô số; vô biên, mênh mông, bao la