immeasurable
/i'meʤərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đo lường được, vô hạn, mênh mông: Dùng để mô tả thứ gì đó quá lớn, quá nhiều, hoặc quá sâu sắc đến mức không thể xác định được bằng số lượng, kích thước, hoặc mức độ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The immeasurable love for one's fatherland. (Lòng yêu tổ quốc vô hạn.)
- The universe is of immeasurable size. (Vũ trụ có kích thước mênh mông không thể đo đếm được.)
- Her contribution to the project was of immeasurable value. (Đóng góp của cô ấy cho dự án có giá trị không thể tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"immeasurable depth": độ sâu không thể đo được.
- The ocean has an immeasurable depth in some areas. (Đại dương có độ sâu không thể đo được ở một số khu vực.)
"immeasurable gratitude": lòng biết ơn vô hạn.
- I feel immeasurable gratitude for your kindness. (Tôi cảm thấy lòng biết ơn vô hạn trước lòng tốt của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Immeasurably (phó từ): một cách vô hạn, không thể đo lường được.
- The situation has improved immeasurably. (Tình hình đã được cải thiện một cách vô cùng to lớn.)
Immeasurability (danh từ): tính chất không thể đo lường được.
- The immeasurability of space is awe-inspiring. (Tính chất mênh mông không thể đo lường của không gian thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Incalculable: không thể tính toán được.
- Boundless: vô biên, không bờ bến.
- Limitless: không giới hạn.
- Infinite: vô hạn.
Từ trái nghĩa
- Measurable: có thể đo lường được.
- Finite: hữu hạn.
- Limited: có giới hạn.
- Calculable: có thể tính toán được.
tính từ
- vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được
- the immeasurable love for one's fatherlandlòng yêu tổ quốc vô hạn