illumine

/i'lju:min/
Học thuật
Thân thiện
illumine

The lamp illumines the cozy reading nook.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ: Hành động làm cho một vật thể hoặc không gian trở nên sáng lên bằng ánh sáng.
    • (Nghĩa bóng) Làm sáng tỏ, làm rõ ràng: Hành động làm cho một ý tưởng, vấn đề hoặc sự thật trở nên dễ hiểu hơn.
    • (Văn chương) Làm rạng rỡ, làm phấn khởi: Hành động làm cho khuôn mặt hoặc tâm trạng trở nên tươi sáng, vui vẻ hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The rising sun began to illumine the valley. (Mặt trời mọc bắt đầu soi sáng thung lũng.)
    • Her explanation illumined the complex scientific theory for the students. (Lời giải thích của ấy đã làm sáng tỏ lý thuyết khoa học phức tạp cho các sinh viên.)
    • A sudden smile illumined her face. (Một nụ cười bất chợt làm rạng rỡ khuôn mặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to illumine the mind": khai sáng tâm trí, làm cho hiểu biết.
    • Great books have the power to illumine the mind. (Những cuốn sách hay sức mạnh khai sáng tâm trí.)
  • "to illumine a subject": làm sáng tỏ một chủ đề.
    • The professor's lecture illumined the subject of quantum physics. (Bài giảng của giáo sư đã làm sáng tỏ chủ đề vật lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Illuminate (động từ): có nghĩa tương tự phổ biến hơn "illumine". "Illumine" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Illumination (danh từ): sự chiếu sáng; sự soi sáng, khai sáng.
    • The illumination of the city at night is beautiful. (Cảnh chiếu sáng của thành phố vào ban đêm thật đẹp.)
  • Illuminating (tính từ): làm sáng tỏ, giúp hiểu .
    • That was an illuminating discussion. (Đó một cuộc thảo luận làm sáng tỏ vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Light up: thắp sáng, làm sáng lên (nghĩa đen).
  • Clarify: làm rõ ràng, làm sáng tỏ (nghĩa bóng).
  • Enlighten: khai sáng, soi sáng (nghĩa bóng, thường về kiến thức hoặc tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • A light that illumines the path: (ánh sáng) soi đường chỉ lối.
    • His wisdom was a light that illumined the path for many. (Sự thông thái của ông ánh sáng soi đường cho nhiều người.)
illumine

The lamp illumines the cozy reading nook.

ngoại động từ
  1. chiếu sáng, soi sáng, làm sáng ngời
  2. làm phấn khởi, làm rạng rỡ (nét mặt...)
    • to illumine the dark corner of one's heart
      làm phấn khởi cõi lòng
  3. (nghĩa bóng) làm sáng mắt, làm sáng trí

Từ đồng nghĩa