visionary
/'viʤnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tầm nhìn xa, viễn kiến: Chỉ người hoặc ý tưởng có khả năng hình dung ra tương lai với sự sáng tạo và tham vọng, thường vượt xa hiện tại.
- Hão huyền, không thực tế: Chỉ những ý tưởng hoặc kế hoạch quá lý tưởng, xa rời thực tế và khó có thể thực hiện được.
Danh từ:
- Người có tầm nhìn xa, nhà viễn kiến: Một người có khả năng dự đoán hoặc lên kế hoạch cho tương lai với trí tưởng tượng phong phú và sự khôn ngoan.
- Người mơ mộng hão huyền: Một người thường xuyên có những ý tưởng hoặc kế hoạch viển vông, thiếu tính thực tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His visionary leadership transformed the company. (Sự lãnh đạo có tầm nhìn xa của ông ấy đã biến đổi công ty.)
- The plan was criticized as being too visionary and impractical. (Kế hoạch bị chỉ trích là quá hão huyền và không thực tế.)
Danh từ:
- Steve Jobs is considered a visionary in the field of technology. (Steve Jobs được coi là một nhà viễn kiến trong lĩnh vực công nghệ.)
- He was dismissed as a mere visionary with unrealistic dreams. (Anh ta bị coi thường như một kẻ mơ mộng hão huyền với những giấc mơ không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visionary thinking": Tư duy có tầm nhìn xa, tư duy viễn kiến.
- The success of the project was due to her visionary thinking. (Thành công của dự án là nhờ tư duy có tầm nhìn xa của cô ấy.)
"Visionary zeal": Nhiệt huyết của một người có tầm nhìn, thường có thể dẫn đến những hành động quá khích hoặc không thực tế.
- His visionary zeal sometimes blinded him to practical difficulties. (Nhiệt huyết viễn kiến của anh ấy đôi khi khiến anh không nhìn thấy những khó khăn thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Vision (n): Tầm nhìn, viễn cảnh; thị lực.
- She has a clear vision for her career. (Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng cho sự nghiệp của mình.)
Envision (v): Hình dung, tưởng tượng ra.
- He envisioned a world without poverty. (Anh ấy hình dung một thế giới không có nghèo đói.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tích cực): Far-sighted (có tầm nhìn xa), prophetic (tiên tri), innovative (đổi mới).
- Tính từ (nghĩa tiêu cực): Impractical (không thực tế), utopian (không tưởng), fanciful (viển vông).
- Danh từ (nghĩa tích cực): Seer (nhà tiên tri), prophet (nhà tiên tri), innovator (người đổi mới).
- Danh từ (nghĩa tiêu cực): Dreamer (kẻ mơ mộng), idealist (người theo chủ nghĩa lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
Ahead of his/her time: Đi trước thời đại (thường dùng để khen ngợi một nhà viễn kiến).
- Many visionary artists were ahead of their time. (Nhiều nghệ sĩ có tầm nhìn xa đã đi trước thời đại của họ.)
Castles in the air: Lâu đài trên mây, chỉ những ý tưởng hão huyền (thường liên quan đến nghĩa tiêu cực của 'visionary').
- His plans were nothing but castles in the air. (Những kế hoạch của anh ta chỉ là những lâu đài trên mây.)
tính từ
- tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
- visionary ideasý nghĩ hảo huyền
- có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
danh từ
- người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế