illustrative
/'iləstreitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) minh họa, có tính chất minh họa: Dùng để mô tả một cái gì đó (như hình ảnh, ví dụ, dữ liệu) được sử dụng nhằm làm rõ, giải thích hoặc chứng minh cho một ý tưởng, nguyên tắc hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher used illustrative diagrams to explain the water cycle. (Giáo viên đã sử dụng các biểu đồ minh họa để giải thích chu trình nước.)
- This case is illustrative of a common problem in the industry. (Trường hợp này là minh họa cho một vấn đề phổ biến trong ngành.)
- The book is full of illustrative examples that help clarify complex theories. (Cuốn sách có đầy đủ các ví dụ minh họa giúp làm sáng tỏ những lý thuyết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be illustrative of something": là điển hình cho, minh họa rõ ràng cho một điều gì đó.
- His early works are illustrative of his developing style. (Những tác phẩm đầu tiên của ông ấy minh họa rõ cho phong cách đang phát triển của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Illustrate (động từ): minh họa, làm sáng tỏ bằng hình ảnh hoặc ví dụ.
- The graph illustrates the population growth. (Biểu đồ minh họa sự tăng trưởng dân số.)
Illustration (danh từ): sự minh họa; bức tranh, hình vẽ minh họa.
- The article includes an illustration of the proposed building. (Bài báo có kèm một bản vẽ minh họa cho tòa nhà được đề xuất.)
Illustrator (danh từ): họa sĩ minh họa.
- She works as a freelance illustrator for children's books. (Cô ấy làm họa sĩ minh họa tự do cho sách thiếu nhi.)
Từ đồng nghĩa
- Exemplary (adj): điển hình, làm gương (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Demonstrative (adj): chứng minh, biểu lộ rõ ràng.
- Explanatory (adj): có tính chất giải thích.
- Pictorial (adj): bằng hình ảnh, thuộc về tranh ảnh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "illustrative")
tính từ
- (để) minh hoạ
- illustrative picturesnhững bức tranh minh hoạ