drench
/drentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm ướt sũng, làm ướt sạch: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó ướt hoàn toàn, thường là do một lượng lớn chất lỏng.
- Tẩm ướt, ngâm: Làm cho một vật thấm đẫm chất lỏng.
- Bắt uống thuốc, cho uống thuốc (cho súc vật): Ép hoặc cho động vật uống một liều thuốc.
Danh từ:
- Liều thuốc (cho súc vật): Một lượng thuốc lỏng được cho động vật uống.
- Trận mưa như trút nước: Một cơn mưa rất lớn và nặng hạt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The sudden storm drenched all the clothes on the line. (Cơn mưa rào bất ngờ làm ướt sũng hết quần áo phơi trên dây.)
- The chef drenched the salad in olive oil. (Đầu bếp tẩm ướt món salad trong dầu ô liu.)
- The farmer drenched the sheep to treat parasites. (Người nông dân bắt uống thuốc cho đàn cừu để trị ký sinh trùng.)
Danh từ:
- The vet administered a drench to the sick cow. (Bác sĩ thú y cho con bò bị bệnh uống một liều thuốc.)
- We got caught in a drench and arrived home soaked. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút và về đến nhà ướt sũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be drenched in/with something": bị ướt sũng hoặc thấm đẫm bởi thứ gì đó (thường là chất lỏng, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- The field was drenched with sunlight. (Cánh đồng tràn ngập ánh nắng.)
- Her face was drenched in sweat. (Mặt cô ấy ướt đẫm mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Drenched (adj): bị ướt sũng, thấm đẫm.
- We were completely drenched after the walk. (Chúng tôi hoàn toàn ướt sũng sau chuyến đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Soak: làm ướt sũng, ngâm.
- Saturate: làm bão hòa, thấm đẫm.
- Souse: đổ nước lên, nhúng vào nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drench down: (thường dùng trong bối cảnh thời tiết) mưa rất to làm ướt sạch mọi thứ.
- It's really drenching down out there. (Ngoài trời đang mưa xối xả.)
Thành ngữ liên quan
- To be drenched to the skin: ướt sũng từ đầu đến chân, ướt như chuột lột.
- The downpour left the hikers drenched to the skin. (Trận mưa rào khiến những người leo núi ướt sũng từ đầu đến chân.)
danh từ
- liều thuốc (cho súc vật)
- trận mưa như trút nước; trận mưa làm ướt sạch
- to have a drenchbị mưa ướt sạch
- (từ cổ,nghĩa cổ) liều thuốc lớn; liều thuốc độc
ngoại động từ
- cho uống no nê
- bắt uống thuốc, tọng thuốc cho (súc vật)
- ngâm (da thuộc)
- làm ướt sũng, làm ướt sạch
- to be drenched with rainbị mưa ướt sạch