drench

/drentʃ/
Học thuật
Thân thiện
drench

A gardener uses a hose to drench the thirsty flower beds.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm ướt sũng, làm ướt sạch: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ đó ướt hoàn toàn, thường do một lượng lớn chất lỏng.
    • Tẩm ướt, ngâm: Làm cho một vật thấm đẫm chất lỏng.
    • Bắt uống thuốc, cho uống thuốc (cho súc vật): Ép hoặc cho động vật uống một liều thuốc.
  2. Danh từ:

    • Liều thuốc (cho súc vật): Một lượng thuốc lỏng được cho động vật uống.
    • Trận mưa như trút nước: Một cơn mưa rất lớn nặng hạt.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The sudden storm drenched all the clothes on the line. (Cơn mưa rào bất ngờ làm ướt sũng hết quần áo phơi trên dây.)
    • The chef drenched the salad in olive oil. (Đầu bếp tẩm ướt món salad trong dầu ô liu.)
    • The farmer drenched the sheep to treat parasites. (Người nông dân bắt uống thuốc cho đàn cừu để trị ký sinh trùng.)
  • Danh từ:

    • The vet administered a drench to the sick cow. (Bác sĩ thú y cho con bị bệnh uống một liều thuốc.)
    • We got caught in a drench and arrived home soaked. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút về đến nhà ướt sũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be drenched in/with something": bị ướt sũng hoặc thấm đẫm bởi thứ đó (thường chất lỏng, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • The field was drenched with sunlight. (Cánh đồng tràn ngập ánh nắng.)
    • Her face was drenched in sweat. (Mặt ấy ướt đẫm mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Drenched (adj): bị ướt sũng, thấm đẫm.
    • We were completely drenched after the walk. (Chúng tôi hoàn toàn ướt sũng sau chuyến đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soak: làm ướt sũng, ngâm.
  • Saturate: làm bão hòa, thấm đẫm.
  • Souse: đổ nước lên, nhúng vào nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drench down: (thường dùng trong bối cảnh thời tiết) mưa rất to làm ướt sạch mọi thứ.
    • It's really drenching down out there. (Ngoài trời đang mưa xối xả.)
Thành ngữ liên quan
  • To be drenched to the skin: ướt sũng từ đầu đến chân, ướt như chuột lột.
    • The downpour left the hikers drenched to the skin. (Trận mưa rào khiến những người leo núi ướt sũng từ đầu đến chân.)
drench

A gardener uses a hose to drench the thirsty flower beds.

danh từ
  1. liều thuốc (cho súc vật)
  2. trận mưa như trút nước; trận mưa làm ướt sạch
    • to have a drench
      bị mưa ướt sạch
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) liều thuốc lớn; liều thuốc độc
ngoại động từ
  1. cho uống no nê
  2. bắt uống thuốc, tọng thuốc cho (súc vật)
  3. ngâm (da thuộc)
  4. làm ướt sũng, làm ướt sạch
    • to be drenched with rain
      bị mưa ướt sạch

Từ gần giống

Từ chứa "drench"