immonde

Học thuật
Thân thiện
immonde

Une poubelle renversée répand des déchets immondes sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhơ nhớp, bẩn thỉu, dơ dáy: Chỉ sự ô uế, không sạch sẽ về mặt vật chất, thường gây cảm giác ghê tởm.
    • Đê tiện, thấp hèn (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả những hành động, sự việc hoặc con người đạo đức suy đồi, đồi bại, đáng khinh bỉ.
    • Uế tạp (trong tôn giáo): Thuật ngữ tôn giáo chỉ những thứ bị coi là ô uế, không thanh sạch, thường liên quan đến tà ma, quỷ sứ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật chất):

    • Cette poubelle dégage une odeur immonde. (Thùng rác này bốc ra mùi hôi thối bẩn thỉu.)
    • Il a découvert un cachot immonde. (Anh ta đã phát hiện ra một hầm ngục dơ dáy nhơ nhớp.)
  • Tính từ (nghĩa bóng, đạo đức):

    • C'est un personnage immonde. (Đómột nhân vật đê tiện.)
    • Ils ont commis des actes immondes. (Họ đã phạm phải những hành động thấp hèn.)
  • Tính từ (trong tôn giáo):

    • L'esprit immonde fut chassé. (Con quỷ ( linh uế tạp) đã bị trừ khử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immonde" thường được dùng với sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự ghê tởm tột độ, không chỉbẩn thông thường mà cònsự đồi bại về đạo đức.
  • Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, từ này có thể dùng để lên án kịch liệt một sự việc hoặc một cá nhân.
Biến thể từ liên quan
  • Immondices (danh từ giống cái, số nhiều): Rác rưởi, đồ bẩn thỉu, những thứ nhơ nhớp.
    • Les rues étaient pleines d'immondices. (Những con đường ngập đầy rác rưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sale: Bẩn (nghĩa chung, ít gay gắt hơn).
  • Dégueulasse (thông tục): Kinh tởm, tởm lợm.
  • Répugnant: Đáng ghê tởm, kinh tởm.
  • Vil: Hèn hạ, đê tiện (nghĩa bóng).
  • Impur: Không thanh khiết, ô uế (trong tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Propre: Sạch sẽ.
  • Pur: Thanh khiết, tinh khiết.
  • Noble: Cao quý.
  • Honorable: Đáng kính trọng.
immonde

Une poubelle renversée répand des déchets immondes sur le trottoir.

tính từ
  1. nhơ nhớp, bẩn thỉu
    • Taudis immonde
      nhà ổ chuột
    • Trafic immonde
      (nghĩa bóng) lối buôn bán bẩn thỉu
  2. (tôn giáo) uế tạp
  3. l'esprit immonde+ quỷ sứ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "immonde"