changeless
/'tʃeindʤlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thay đổi, bất biến: Chỉ trạng thái hoặc tính chất không hề thay đổi, vẫn giữ nguyên như cũ trong một khoảng thời gian dài hoặc vĩnh viễn.
- Ổn định, kiên định: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc nguyên tắc luôn duy trì ở một trạng thái nhất định, không dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The changeless beauty of the mountains has inspired artists for centuries. (Vẻ đẹp bất biến của những ngọn núi đã truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ trong nhiều thế kỷ.)
- Her love for her family was a changeless force in her life. (Tình yêu của cô ấy dành cho gia đình là một sức mạnh không đổi trong cuộc đời cô.)
- The laws of physics are considered changeless in many contexts. (Các định luật vật lý được coi là bất biến trong nhiều bối cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Changeless truth": chân lý bất biến.
- He dedicated his life to seeking changeless truths. (Ông ấy cống hiến cả đời để tìm kiếm những chân lý bất biến.)
"Changeless as the stars": bất biến như những vì sao (thành ngữ so sánh).
- His devotion was as changeless as the stars in the night sky. (Sự tận tâm của anh ấy bất biến như những vì sao trên bầu trời đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unchanging (adj): không thay đổi (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- Immutable (adj): bất biến, không thể thay đổi (nhấn mạnh tính không thể thay đổi được).
- Constant (adj): liên tục, không đổi (thường chỉ sự ổn định, đều đặn).
- Invariable (adj): không thay đổi, luôn luôn như vậy.
Từ đồng nghĩa
- Unchanging: không thay đổi.
- Immutable: bất biến.
- Constant: hằng định, không đổi.
- Steady: ổn định, vững vàng.
- Fixed: cố định.
Từ trái nghĩa
- Changing: đang thay đổi.
- Variable: biến đổi, thay đổi.
- Mutable: có thể thay đổi.
- Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
tính từ
- không thay đổi, bất di bất dịch