impose
/im'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Áp đặt, bắt buộc (một điều gì đó lên ai/cái gì): Hành động đặt một quy tắc, hình phạt, gánh nặng hoặc ý chí của mình lên người khác một cách có thẩm quyền hoặc ép buộc.
- Đánh (thuế, phí): Hành động của chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền trong việc quy định và thu một khoản tiền bắt buộc.
- (Cổ) Đặt lên: Nghĩa cũ, chỉ hành động đặt một vật lên trên một vật khác.
Nội động từ:
- Lợi dụng, làm phiền: Hành động lạm dụng lòng tốt, sự kiên nhẫn hoặc nguồn lực của người khác.
- Gây ấn tượng mạnh, khiến người khác phải kính nể: (Thường dùng với "on/upon") tạo ra một tác động mạnh mẽ đến suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác.
- Lừa gạt: Đánh lừa hoặc lợi dụng sự tin tưởng của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The government decided to impose a new tax on plastic. (Chính phủ quyết định đánh một loại thuế mới lên nhựa.)
- Parents should not impose their own dreams on their children. (Cha mẹ không nên áp đặt những ước mơ của chính mình lên con cái.)
- The judge imposed a heavy fine for the violation. (Thẩm phán áp đặt một khoản tiền phạt nặng cho vi phạm.)
Nội động từ:
- I don't want to impose, but could I stay for one more night? (Tôi không muốn làm phiền, nhưng tôi có thể ở lại thêm một đêm được không?)
- He felt his friend was imposing on his generosity. (Anh ấy cảm thấy người bạn đang lợi dụng lòng hào phóng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to impose a ban/restriction/curfew": ban hành lệnh cấm/hạn chế/lệnh giới nghiêm.
- The city imposed a ban on public gatherings. (Thành phố ban hành lệnh cấm tụ tập đông người.)
"to impose one's will/authority/personality": thể hiện, áp đặt ý chí/quyền lực/cá tính của mình.
- The new manager quickly imposed her authority on the team. (Người quản lý mới nhanh chóng thể hiện quyền lực của mình lên nhóm.)
"to impose oneself (on/upon someone)": tự ý làm phiền, áp đặt sự có mặt của mình lên ai.
- He just arrived and imposed himself on our weekend plans. (Anh ta cứ thế đến và tự ý xen vào kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Imposition (n): sự áp đặt; điều gây phiền toái.
- The new law was seen as an unfair imposition. (Luật mới bị coi là một sự áp đặt bất công.)
Imposing (adj): gây ấn tượng mạnh, uy nghi, đồ sộ.
- The castle was an imposing structure on the hill. (Lâu đài là một công trình đồ sộ, gây ấn tượng mạnh trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Enforce (v): thi hành, buộc tuân theo (luật lệ, quy tắc).
- Levy (v): đánh, thu (thuế, phí).
- Inflict (v): gây ra, bắt phải chịu (điều khó chịu, tổn thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Impose on/upon: (nội động) Làm phiền, lợi dụng ai đó.
- I hope I'm not imposing on you by asking for a ride. (Tôi hy vọng mình không làm phiền anh khi xin đi nhờ xe.)
Thành ngữ liên quan
- To impose a burden/strain on: đặt gánh nặng/áp lực lên.
- The extra work imposed a great strain on the staff. (Khối lượng công việc thêm đã đặt một áp lực lớn lên nhân viên.)
ngoại động từ
- (+ on, upon) đánh (thuế...); bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng
- to impose heavy taxes upon luxury goodsđánh thuế nặng vào hàng xa xỉ
- to impose one's methods on somebodybắt ai phải làm theo phương pháp của mình
- to impose oneself on somebodybắt ai phải chịu đựng mình
- (+ upon) đánh lừa tống ấn, đánh lộn sòng, đánh tráo
- to impose something upon somebodyđánh lừa mà tống ấn cái gì cho ai
- (ngành in) lên khuôn (trang in)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đặt lên
nội động từ
- (+ on, upon) gây ấn tượng mạnh mẽ đối với, tác động mạnh đối với; bắt phải kính nể; bắt phải chịu đựng mình
- to impose on someonegây ấn tượng mạnh mẽ đối với ai; bắt ai phải kính nể
- (+ on, upon) lừa gạt, lừa phỉnh, bịp
- to be imposed uponbị lừa, bị bịp
- (+ on, upon) lạm dụng, lợi dụng
- to impose upon someone's kindnesslợi dụng lòng tốt của ai