impassiveness

/im'pæsivnis/ Cách viết khác : (impassivity) /,impæ'siviti/
Học thuật
Thân thiện
impassiveness

A judge maintains an impassiveness while listening to the testimony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trầm tĩnh, tính điềm tĩnh: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ bình tĩnh không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc xúc động.
    • Tính không cảm giác, sự thờ ơ: Trạng thái thiếu phản ứng cảm xúc hoặc sự quan tâm; sự dửng dưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His impassiveness during the crisis was remarkable. (Sự điềm tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng thật đáng chú ý.)
    • The judge's impassiveness in court is necessary for fairness. (Sự trầm tĩnh của thẩm phán tại tòa cần thiết cho sự công bằng.)
    • Her impassiveness in the face of criticism was interpreted as arrogance. (Sự thờ ơ của ấy trước những lời chỉ trích bị hiểu sự kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With an air of impassiveness": với vẻ ngoài điềm tĩnh/thờ ơ.
    • He listened to the bad news with an air of impassiveness. (Anh ấy lắng nghe tin xấu với vẻ ngoài điềm tĩnh.)
  • "A mask of impassiveness": một lớp mặt nạ trầm tĩnh/thờ ơ (chỉ việc che giấu cảm xúc thật).
    • She maintained a mask of impassiveness, though she was deeply hurt. ( ấy giữ một lớp mặt nạ điềm tĩnh, trong lòng rất đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impassivity (danh từ): (cách viết khác, đồng nghĩa) sự điềm tĩnh, sự thờ ơ.
    • His impassivity made him a good poker player. (Sự điềm tĩnh của anh ấy khiến anh trở thành một tay chơi poker giỏi.)
  • Impassive (tính từ): trầm tĩnh, điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
    • He had an impassive expression. (Anh ấy một biểu cảm điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Composure: sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh.
  • Apathy: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Stoicism: sự chịu đựng, thuyết khắc kỷ (không than vãn trước khó khăn).
  • Indifference: sự thờ ơ, sự dửng dưng.
Từ trái nghĩa
  • Emotionality: tính dễ xúc động.
  • Excitability: tính dễ bị kích động.
  • Responsiveness: sự nhạy cảm, sự đáp ứng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "impassiveness". Tuy nhiên, các thành ngữ thường mô tả trạng thái tương tự.) - To keep a stiff upper lip: giữ vẻ mặt cứng cỏi, không để lộ cảm xúc (đặc biệt đau buồn). - Despite the loss, he kept a stiff upper lip. (Bất chấp sự mất mát, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt cứng cỏi.) - To have a poker face: khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc (như khi chơi bài poker). - Negotiators need to have a poker face. (Các nhà đàm phán cần một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.)

impassiveness

A judge maintains an impassiveness while listening to the testimony.

danh từ
  1. (như) impassible
  2. tính không cảm giác
  3. tính trầm tĩnh, tính điềm tĩnh