importee
/,impɔ:'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới được nhập vào, người mới được đưa vào: Chỉ một cá nhân được đưa từ nơi này đến nơi khác, thường là từ nước ngoài hoặc từ một vùng khác, với một mục đích cụ thể như lao động, định cư hoặc thực hiện nhiệm vụ.
- Người nhập cư có mục đích cụ thể: Thường dùng để chỉ những người được đưa vào một khu vực mới theo một chương trình, kế hoạch hoặc hợp đồng có điều kiện, chứ không đơn thuần là di cư tự do.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company hired several importees to fill the skilled labor shortage. (Công ty đã thuê một số người mới được nhập vào để lấp đầy tình trạng thiếu lao động có tay nghề.)
- Historical records show that many importees worked on plantations under contracts. (Các tài liệu lịch sử cho thấy nhiều người mới được đưa vào đã làm việc tại các đồn điền theo hợp đồng.)
- She was an importee from a neighboring country, brought in for her technical expertise. (Cô ấy là một người mới được nhập vào từ nước láng giềng, được đưa đến nhờ chuyên môn kỹ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indentured importee": người mới được nhập vào làm việc theo hợp đồng lao động có kỳ hạn (thường trong bối cảnh lịch sử).
- In the 18th century, many indentured importees arrived in the colonies seeking a new life. (Vào thế kỷ 18, nhiều người mới được nhập vào làm việc theo hợp đồng đã đến các thuộc địa để tìm kiếm cuộc sống mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Import (động từ): nhập khẩu, đưa vào. (Từ gốc của "importee").
- Importer (danh từ): người nhập khẩu, công ty nhập khẩu. (Chủ thể thực hiện hành động nhập khẩu hàng hóa).
- Immigrant (danh từ): người nhập cư. (Từ chung hơn, chỉ người di cư đến định cư ở một nước khác).
Từ đồng nghĩa
- Newcomer: người mới đến.
- Recruit: người được tuyển dụng, tân binh.
- Inductee: người mới được gia nhập (vào tổ chức, quân đội).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "importee" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại và thường được tìm thấy trong văn bản lịch sử, học thuật hoặc báo cáo chính thức liên quan đến di dân có tổ chức. Nó mang sắc thái trung lập nhưng có thể hàm ý về việc được đưa vào với tư cách là một phần của nguồn lực hoặc kế hoạch.
- Trong tiếng Anh đương đại, các từ như "immigrant", "migrant worker", hoặc "expatriate" thường được dùng phổ biến hơn tùy ngữ cảnh.
danh từ
- người mới được nhập vào, người mới được đưa vào
- importees brought to the mountain area to reclain virgin landnhững người mới được đưa lên miền núi để vỡ hoang