imprévu

Học thuật
Thân thiện
imprévu

Un imprévu a retardé le départ du train.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất ngờ, không dự tính trước, không lường trước: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc sự kiện xảy ra ngoài dự kiến, không được lên kế hoạch hay dự đoán trước.
  2. Danh từ giống đực:

    • Việc bất ngờ, điều bất ngờ, trường hợp bất ngờ: Chỉ một sự kiện hoặc tình huống cụ thể xảy ra một cách đột ngột không được dự liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une dépense imprévue a vidé mon compte. (Một khoản chi tiêu bất ngờ đã làm cạn sạch tài khoản của tôi.)
    • Son arrivée fut totalement imprévue. (Sự xuất hiện của ấy hoàn toànbất ngờ.)
  • Danh từ:

    • Il faut toujours prévoir un budget pour les imprévus. (Luôn phải dự trù một khoản ngân sách cho những việc bất ngờ.)
    • Notre voyage a été gâché par un imprévu. (Chuyến đi của chúng tôi đã bị hỏng bởi một điều bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire face à l'imprévu": Đối mặt với điều bất ngờ, ứng phó với tình huống không lường trước.

    • Un bon manager doit savoir faire face à l'imprévu. (Một nhà quảngiỏi phải biết ứng phó với những điều bất ngờ.)
  • "Se heurter à un imprévu": Vấp phải một trở ngại bất ngờ.

    • Le projet se heurte à un imprévu de dernière minute. (Dự án vấp phải một trở ngại bất ngờ vào phút chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprévisible (adj): Không thể dự đoán trước, khó lường.

    • Le temps en montagne est imprévisible. (Thời tiết trên núikhông thể dự đoán trước.)
  • Imprévision (n.f): Sự thiếu dự liệu, sự không tiên liệu.

    • L'imprévision est souvent cause d'échec. (Sự thiếu dự liệu thườngnguyên nhân của thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Inattendu (adj): Bất ngờ, không ngờ tới.
  • Inopiné (adj): Đột xuất, bất thình lình (trang trọng hơn).
  • Surprise (n.f): Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Prévu (adj): Đã được dự tính, đã được lên kế hoạch.
  • Attendu (adj): Được mong đợi, được chờ đợi.
  • Programmé (adj): Được lập trình, được lên lịch.
Các cụm từ liên quan
  • Cas d'imprévu: Trường hợp bất ngờ.

    • En cas d'imprévu, appelez ce numéro. (Trong trường hợp việc bất ngờ, hãy gọi số điện thoại này.)
  • Dépense imprévue: Khoản chi tiêu bất ngờ.

    • Nous avons faire face à une grosse dépense imprévue. (Chúng tôi đã phải đối mặt với một khoản chi tiêu bất ngờ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "L'imprévu est la seule chose à prévoir": Điều bất ngờthứ duy nhất cần phải dự liệu. (Thành ngữ nhấn mạnh sự cần thiết của việc luôn sẵn sàng cho những tình huống không lường trước.)
imprévu

Un imprévu a retardé le départ du train.

tính từ
  1. bất ngờ, không
    • Incident imprévu
      việc xảy ra bất ngờ
danh từ giống đực
  1. việc bất ngờ, điều bất ngờ, trường hợp bất ngờ
    • En cas d'imprévu
      khi việc bất ngờ