improved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được cải thiện, đã được nâng cao: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó đã trở nên tốt hơn so với trước đây về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất.
- Đã được phát quang, đã được dọn dẹp (đất đai): Chỉ mảnh đất đã được dọn sạch cây cối, bụi rậm để sẵn sàng cho canh tác hoặc phát triển.
- Đã được cải tiến, đã được làm cho có giá trị hơn: Chỉ một thứ gì đó đã được thay đổi để mang lại nhiều lợi ích, giá trị hoặc lợi nhuận hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His mother was proud of his improved grades. (Mẹ anh ta tự hào về điểm số đã được cải thiện của anh ta.)
- The patient showed improved health after the treatment. (Bệnh nhân cho thấy sức khỏe đã được cải thiện sau quá trình điều trị.)
- They bought a piece of improved land to build a house. (Họ đã mua một mảnh đất đã được phát quang để xây nhà.)
- an improved breed (một giống đã được cải tiến)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vastly/greatly/significantly improved": được cải thiện rất nhiều, đáng kể.
- The new software offers a significantly improved user experience. (Phần mềm mới mang lại trải nghiệm người dùng được cải thiện đáng kể.)
- "self-improved": tự cải thiện bản thân (thường dùng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân).
- He is on a journey of becoming a self-improved person. (Anh ấy đang trên hành trình trở thành một người tự cải thiện bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Improve (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
- She wants to improve her English skills. (Cô ấy muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
- Improvement (danh từ): sự cải thiện, sự tiến bộ.
- There has been a noticeable improvement in air quality. (Đã có một sự cải thiện đáng chú ý về chất lượng không khí.)
- Improving (tính từ): đang được cải thiện, đang tiến bộ.
- The improving economy gives people more confidence. (Nền kinh tế đang được cải thiện mang lại cho mọi người nhiều sự tự tin hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Enhanced: được nâng cao, được tăng cường.
- Upgraded: được nâng cấp.
- Better: tốt hơn (nghĩa chung và đơn giản hơn).
- Refined: được tinh chỉnh, được trau chuốt hơn.
Từ trái nghĩa
- Worsened: trở nên tệ hơn, xấu đi.
- Deteriorated: bị suy giảm, xuống cấp.
- Declined: suy giảm, đi xuống.
Adjective
- (đất trồng trọt, đất canh tác) đã được phát quang, đã được dọn dẹp
- đã được cải thiện hơn về chất lượng
- His mother was proud of his improved grades.Mẹ anh ta tự hào về điểm số đã được cải thiện của anh ta.
- đã được làm cho có giá trị hơn, mang lại nhiều lợi nhuận hơn
- an improved breedmột giống đã được cải tiến (để tăng suất, đem lại nhiều lợi nhuận hơn)