improved

Học thuật
Thân thiện
improved

The farmer surveyed his improved land with satisfaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được cải thiện, đã được nâng cao: Chỉ trạng thái của một thứ đó đã trở nên tốt hơn so với trước đây về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất.
    • Đã được phát quang, đã được dọn dẹp (đất đai): Chỉ mảnh đất đã được dọn sạch cây cối, bụi rậm để sẵn sàng cho canh tác hoặc phát triển.
    • Đã được cải tiến, đã được làm cho giá trị hơn: Chỉ một thứ đó đã được thay đổi để mang lại nhiều lợi ích, giá trị hoặc lợi nhuận hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His mother was proud of his improved grades. (Mẹ anh ta tự hào về điểm số đã được cải thiện của anh ta.)
    • The patient showed improved health after the treatment. (Bệnh nhân cho thấy sức khỏe đã được cải thiện sau quá trình điều trị.)
    • They bought a piece of improved land to build a house. (Họ đã mua một mảnh đất đã được phát quang để xây nhà.)
    • an improved breed (một giống đã được cải tiến)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vastly/greatly/significantly improved": được cải thiện rất nhiều, đáng kể.
    • The new software offers a significantly improved user experience. (Phần mềm mới mang lại trải nghiệm người dùng được cải thiện đáng kể.)
  • "self-improved": tự cải thiện bản thân (thường dùng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân).
    • He is on a journey of becoming a self-improved person. (Anh ấy đang trên hành trình trở thành một người tự cải thiện bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Improve (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
    • She wants to improve her English skills. ( ấy muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)
  • Improvement (danh từ): sự cải thiện, sự tiến bộ.
    • There has been a noticeable improvement in air quality. (Đã một sự cải thiện đáng chú ý về chất lượng không khí.)
  • Improving (tính từ): đang được cải thiện, đang tiến bộ.
    • The improving economy gives people more confidence. (Nền kinh tế đang được cải thiện mang lại cho mọi người nhiều sự tự tin hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enhanced: được nâng cao, được tăng cường.
  • Upgraded: được nâng cấp.
  • Better: tốt hơn (nghĩa chung đơn giản hơn).
  • Refined: được tinh chỉnh, được trau chuốt hơn.
Từ trái nghĩa
  • Worsened: trở nên tệ hơn, xấu đi.
  • Deteriorated: bị suy giảm, xuống cấp.
  • Declined: suy giảm, đi xuống.
improved

The farmer surveyed his improved land with satisfaction.

Adjective
  1. (đất trồng trọt, đất canh tác) đã được phát quang, đã được dọn dẹp
  2. đã được cải thiện hơn về chất lượng
    • His mother was proud of his improved grades.
      Mẹ anh ta tự hào về điểm số đã được cải thiện của anh ta.
  3. đã được làm cho giá trị hơn, mang lại nhiều lợi nhuận hơn
    • an improved breed
      một giống đã được cải tiến (để tăng suất, đem lại nhiều lợi nhuận hơn)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "improved"

Từ có nhắc đến "improved"