impudeur

Học thuật
Thân thiện
impudeur

Une personne fait preuve d'impudeur en parlant très fort au téléphone dans un lieu public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khiếm nhã, sự sỗ sàng: Hành động hoặc lời nói thiếu sự tế nhị, lịch sự hoặc sự tôn trọng cần thiết, thường liên quan đến các chuẩn mực xã hội về sự kín đáo hoặc đạo đức.
    • Sự trơ trẽn, sự liêm sỉ: Thái độ hoặc hành vi không biết xấu hổ, thiếu sự hổ thẹn một cách táo bạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son comportement frôle l'impudeur. (Cách cư xử của anh ta suýt nữasự sỗ sàng.)
    • Répondre avec une telle impudeur est inacceptable. (Trả lời với một sự trơ trẽn như vậykhông thể chấp nhận được.)
    • L'impudeur de ses propos a choqué l'assistance. (Sự khiếm nhã trong lời nói của cô ta đã làm cho cử tọa bị sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'impudeur": Thể hiện sự khiếm nhã/sỗ sàng.

    • Il a fait preuve d'une grande impudeur en posant cette question. (Anh ta đã thể hiện sự sỗ sàng lớn khi đặt câu hỏi đó.)
  • "Franchir le seuil de l'impudeur": Vượt qua giới hạn của sự khiếm nhã.

    • Son dernier commentaire a franchi le seuil de l'impudeur. (Bình luận mới nhất của anh ta đã vượt qua giới hạn của sự khiếm nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Impudent(e) (tính từ): Khiếm nhã, sỗ sàng, trơ trẽn.

    • Un sourire impudent. (Một nụ cười trơ trẽn.)
  • Impudence (danh từ giống cái): (Từ phổ biến hơn) Sự trơ tráo, sự mặt dày, sự láo xược.

    • Répondre avec impudence. (Trả lời một cách trơ tráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Indécence: Sự không đứng đắn, sự tục tĩu.
  • Effronterie: Sự trơ tráo, sự mặt dày.
  • Cynisme: Thái độ trơ trẽn, sự liêm sỉ.
Từ trái nghĩa
  • Pudeur: Sự e thẹn, sự kín đáo, sự tế nhị.
  • Délicatesse: Sự tế nhị, sự lịch sự.
  • Retenue: Sự dè dặt, sự giữ ý.
impudeur

Une personne fait preuve d'impudeur en parlant très fort au téléphone dans un lieu public.

danh từ giống cái
  1. sự khiếm nhã, sự sỗ sàng
  2. (từ hiếm) như impudence

Từ gần giống