imputer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quy cho, quy trách nhiệm cho: Hành động gán một nguyên nhân, lỗi lầm hoặc trách nhiệm cho một người hoặc một điều đó.
    • Tính vào, khấu vào (kinh tế, tài chính): Hành động ghi nhận một khoản chi phí, thu nhập vào một tài khoản, ngân sách hoặc danh mục cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La police a imputé l'accident à une erreur humaine. (Cảnh sát đã quy nguyên nhân vụ tai nạn cho lỗi của con người.)
    • Il est injuste d'imputer cet échec à un seul employé. (Thật không công bằng khi quy trách nhiệm cho thất bại này lên một nhân viên duy nhất.)
    • Le comptable doit imputer ces frais sur le compte "déplacements". (Kế toán viên phải tính những chi phí này vào tài khoản "đi lại".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imputer à": Quy cho (ai/cái gì).
    • Les dégâts sont imputés à la tempête. (Thiệt hại được quy cho cơn bão.)
  • "Imputer sur": Tính vào, khấu vào (một khoản, một mục).
    • Cette somme sera imputée sur le budget de l'année prochaine. (Khoản tiền này sẽ được tính vào ngân sách năm sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Imputation (danh từ giống cái): Sự quy trách nhiệm, sự tính vào.
    • L'imputation de ces charges est incorrecte. (Việc tính các chi phí nàykhông chính xác.)
  • Imputable (tính từ): Có thể quy cho, có thể tính vào.
    • Ces dépenses sont imputables au service marketing. (Các khoản chi này có thể tính vào bộ phận marketing.)
Từ đồng nghĩa
  • Attribuer: Gán cho, quy cho.
  • Reprocher: Trách móc, quy lỗi (thường mang sắc thái chỉ trích cá nhân).
  • Affecter (tài chính): Phân bổ, bố trí (vốn, kinh phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc với giới từ "à" "sur" đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "imputer" một cách đặc thù.)

ngoại động từ
  1. quy cho, quy trách nhiệm cho
    • Imputer un crime à quelqu'un
      quy tội ác cho ai
  2. (kinh tế) tài chính tính vào, khấu vào
    • Imputer une dépense sur un chapitre du budget
      tính một khoản chi vào một chương trong ngân sách