drift

/drift/
Học thuật
Thân thiện
drift

A small boat drifts slowly on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trôi giạt, sự bị cuốn đi: Trạng thái di chuyển chậm, không kiểm soát chủ động, thường do tác động của nước, gió hoặc các lực lượng bên ngoài.
    • Đống tích tụ: Một khối lượng lớn vật chất (như tuyết, cát, ) được chất đống lên do gió hoặc nước.
    • Xu hướng, chiều hướng chung: Ý tưởng, ý kiến hoặc sự việc phát triển theo một hướng chung nào đó.
    • Nội dung chính, ý chính: Ý nghĩa tổng quát hoặc điểm chính của một cuộc nói chuyện, bài viết.
    • Đường hầm ngang trong mỏ: Một lối đi ngang dưới lòng đất trong hoạt động khai thác mỏ.
  2. Động từ:

    • Trôi giạt, bị cuốn đi: Di chuyển một cách chậm chạp, thụ động theo dòng nước, luồng gió hoặc hoàn cảnh.
    • Chất đống (lại): (Về tuyết, cát) bị gió thổi tụ lại thành đống.
    • Buông trôi, phó mặc: Không hành động chủ động, để mặc cho sự việc diễn ra tự nhiên, không can thiệp.
    • Di chuyển không mục đích: Đi lang thang hoặc sống một cách thiếu định hướng, kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The drift of the boat was caused by the strong current. (Sự trôi giạt của con thuyền do dòng chảy mạnh.)
    • After the storm, there were large drifts of snow blocking the road. (Sau cơn bão, những đống tuyết lớn chặn đường.)
    • I couldn't understand every word, but I got the general drift of his argument. (Tôi không hiểu từng chữ, nhưng tôi nắm được ý chính trong lập luận của anh ta.)
    • There has been a noticeable drift towards more conservative policies. (Đã một xu hướng rõ ràng hướng tới các chính sách bảo thủ hơn.)
  • Động từ:

    • The empty boat began to drift out to sea. (Con thuyền trống rỗng bắt đầu trôi ra biển.)
    • The snow drifted against the side of the house. (Tuyết bị gió thổi dồn vào một bên nhà.)
    • He just drifts through life without any real goals. (Anh ấy chỉ buông trôi cuộc đời không mục tiêu thực sự nào.)
    • We spent the afternoon drifting around the old town. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lang thang quanh phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catch/get the drift": Hiểu được ý chính, nắm được đại ý.

    • You don't need to explain more; I catch your drift. (Bạn không cần giải thích thêm; tôi hiểu ý bạn rồi.)
  • "Drift apart": (Thường dùng trong các mối quan hệ) Trở nên xa cách dần dần.

    • After college, we slowly drifted apart. (Sau đại học, chúng tôi dần dần trở nên xa cách.)
  • "Drift off": Thiu thiu ngủ, chìm vào giấc ngủ một cách từ từ.

    • I was so tired that I drifted off during the movie. (Tôi mệt đến nỗi thiu thiu ngủ trong khi xem phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Drifter (n): Người sống lang thang, không ổn định.

    • He was a drifter, never staying in one place for long. (Anh ta một kẻ lang thang, không bao giờlâu một chỗ.)
  • Driftwood (n): Củi rều, gỗ trôi dạt.

    • We collected some driftwood to make a bonfire on the beach. (Chúng tôi nhặt một ít củi rều để đốt lửa trại trên bãi biển.)
  • Drift net (n): Lưới kéo, lưới trôi (dùng trong đánh bắt ).

    • The use of large drift nets is controversial because they can harm marine life. (Việc sử dụng lưới kéo cỡ lớn gây tranh cãi chúng có thể gây hại cho sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự trôi giạt): Movement, flow, current.
  • Danh từ (xu hướng): Trend, tendency, direction.
  • Danh từchính): Gist, essence, meaning.
  • Động từ (trôi giạt): Float, be carried, wander.
  • Động từ (buông trôi): Coast, meander, idle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift along: Tiếp tục một cách thụ động, không nỗ lực thay đổi.

    • He's just drifting along in his job, waiting for retirement. (Anh ấy chỉ đang làm việc một cách thụ động, chờ đến lúc nghỉ hưu.)
  • Drift into: Rơi vào (một trạng thái, tình huống) một cách vô tình, từ từ.

    • She drifted into a career in teaching almost by accident. ( ấy rơi vào nghề dạy học gần như là do tình cờ.)
  • Drift towards: Di chuyển dần về phía; phát triển theo hướng.

    • The conversation drifted towards politics. (Cuộc trò chuyện dần chuyển sang chủ đề chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • The policy of drift: Chính sách "nước chảy bèo trôi", chủ trương không hành động, phó mặc.

    • Critics accused the government of following a policy of drift on the economic crisis. (Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ theo đuổi một chính sách "nước chảy bèo trôi" đối với khủng hoảng kinh tế.)
  • On the drift: Đang lang thang, không chỗcố định.

    • After losing his job, he was on the drift for months. (Sau khi mất việc, anh ta đã lang thang trong nhiều tháng.)
drift

A small boat drifts slowly on the calm lake.

danh từ
  1. sự trôi giạt (tàu ...); tình trạng bị lôi cuốn đi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • under the drift of unforeseen events
      (nghĩa bóng) bị các biến cố không lường trước được lôi cuốn đi
  2. vật trôi giạt, vật bị cuốn đi (đám bụi , củi rều...); vật bị thổi thành đông (tuyết, cát...)
  3. (địa ,địa chất) đất bồi, vật tích tụ (do gió, nước để lắng lại); trầm tích băng hà
  4. lưới trôi, lưới kéo (để đánh cá mòi...) ((cũng) drift net)
  5. dòng chảy chậm
  6. sự lệch; độ lệch (của viên đạn bay)
  7. (ngành mỏ) đường hầm ngang (tiếp theo mạch mỏ)
  8. chỗ sông cạn lội qua được (Nam phi)
  9. cái đục; cái khoan; máy đột (đục lỗkim loại)
  10. thái độ lững lờ chờ đợi, thái độ thụ động, thái độ nằm ì, thái độ nước chảy bèo trôi
    • the policy of drift
      ruốm ghùi "ì, chủ trương không hoạt động cả
  11. chiều hướng, khuynh hướng; xu thế tự nhiên; sự tiến triển
  12. mục đích, ý định; ý nghĩa, nội dung
    • the drift of a speech
      ý nghĩa của bài nói, nội dung của bài nói
  13. (pháp ) sự tập trung vật nuôi để kiểm lại
  14. (vật ) sự kéo theo
    • electron drift
      sự kéo theo electron
nội động từ
  1. trôi giạt, bị (gió, dòng nước...) cuốn đi
    • to drift on shore
      trôi giạt vào bờ
  2. chất đống (tuyết, cát... do gió thổi)
  3. buông trôi, để mặc cho trôi đi; thái độ thụ động, phó mặc cho số phận; trôi đi, trôi qua
    • to let things drift
      để mặc cho sự việc trôi đi (muốn ra sao thì ra)
  4. theo chiều hướng, hướng theo (đích nào, chiều hướng nào)
    • is that the way things are drifting?
      sự việc phải diễn biến theo chiều hướng đó không?
ngoại động từ
  1. làm trôi giạt, cuốn đi (dòng nước)
  2. thổi (tuyết, cát...) thành đông (gió)
  3. phủ đầy (cánh đồng, mặt đường...) những đống cát, phủ đầy những đống tuyết
  4. đục lỗ, đột lỗ, khoan rộng lỗ (miếng kim loại)