in the air

in the air

Christmas was in the air as the family decorated their tree.

Định nghĩa

Cụm từ (trạng ngữ): "in the air" một cụm từ cố định, mang nghĩa bóng chỉ điều đó đang được cảm nhận, lan tỏa hoặc sắp xảy ra trong không khí, trong tâm trí của mọi người. thường được dùng để miêu tả một cảm xúc, ý tưởng, hoặc sự kiện đang hiện hữu được mọi người chú ý.

dụ sử dụng
  • (Không khí Giáng sinh đang lan tỏa khắp nơi.)
  • (Một cảm giác phấn khích đang tràn ngập trong không khí khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
  • (Sự thay đổi đang đến gần; mọi người đều có thể cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Something is in the air": Dùng để nhấn mạnh rằng một ý tưởng hoặc xu hướng đang trở nên phổ biến.

    • Romance was in the air at the wedding. (Không khí lãng mạn đang bao trùm đám cưới.)
  • "To hang in the air": Một cách diễn đạt nâng cao, chỉ một câu hỏi hoặc vấn đề chưa được giải quyết, còn lửng.

    • His question hung in the air, unanswered. (Câu hỏi của anh ấy vẫn lửng trong không khí, không được trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • In the air (cụm từ gốc): không biến thể trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan như "in the atmosphere" (trong bầu không khí) mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
  • Air (danh từ): không khí, bầu trời.
Từ đồng nghĩa
  • Palpable: có thể cảm nhận được, rõ ràng.
    • Tension was palpable in the air. (Sự căng thẳng có thể cảm nhận được trong không khí.)
  • Pervasive: lan tỏa khắp nơi.
    • A sense of hope was pervasive in the air. (Một cảm giác hy vọng lan tỏa khắp nơi.)
  • Imminent: sắp xảy ra (khi nói về sự kiện).
    • Change felt imminent in the air. (Sự thay đổi dường như sắp xảy ra trong không khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be up in the air: mang nghĩa khácchưa chắc chắn, chưa được quyết định.
    • Our plans for the weekend are still up in the air. (Kế hoạch cuối tuần của chúng tôi vẫn còn chưa chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • To clear the air: giải tỏa không khí căng thẳng, làm vấn đề.
    • They had a talk to clear the air after the argument. (Họ đã nói chuyện để giải tỏa không khí căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
  • To be in the air (thành ngữ): như đã giải thíchtrên, chỉ một cảm giác hoặc sự kiện đang hiện diện.